Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150155Trần Văn An02/03/199715CDT1
2101140177Huỳnh Bá Công26/10/199614CDT2
3101150158Phạm Hữu Cường02/01/199715CDT1
4101150203Lê Huỳnh Đức22/08/199715CDT2
5101150207Phan Hoằng Hảo08/02/199615CDT2
6101140180Trần Quang Hiếu14/11/199614CDT2
7101150165Võ Văn Hoàng Hiệp05/06/199715CDT1
8101150166Huỳnh Xuân Hoàng20/11/199715CDT1
9101150209Lương Văn Hoàng20/05/199615CDT2
10101150167Đinh Văn Hợp15/09/199615CDT1
11101150213Lê Văn Lân03/12/199715CDT2
12101150220Nguyễn Ngọc Nhật13/05/199715CDT2
13101150223Nguyễn Tấn Phúc01/03/199715CDT2
14101150181Phan Minh Quang23/10/199715CDT1
15101150182Mai Hồng Sơn16/09/199715CDT1
16101150184Trần Kim Tấn15/08/199715CDT1
17101150189Nguyễn Văn Tỉnh06/10/199715CDT1
18101150233Lê Phúc Toàn28/04/199715CDT2
19101150193Cao Anh Tuấn21/11/199715CDT1
20101150238Lê Văn Tuấn12/01/199715CDT2