Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150204Nguyễn Thành Duy10/04/199715CDT2
2101150205Nguyễn Đình Giang01/03/199715CDT2
3101150211Nguyễn Văn Hưng24/01/199715CDT2
4101150171Lâm Gia Linh09/09/199715CDT1
5101150214Trần Ngọc Linh03/02/199715CDT2
6101150215Trương Ngọc Lộc10/10/199615CDT2
7101150221Nguyễn Thanh Phong08/02/199715CDT2
8101150224Phan Bá Quang08/09/199715CDT2
9101150226Phan Văn Sơn14/10/199715CDT2
10101150185Lê Thanh Thảo06/06/199715CDT1
11101150229Lê Đức Thịnh04/04/199715CDT2
12101150186Nguyễn Đức Thôi02/07/199715CDT1
13101150230Ngô Văn Tiên20/09/199715CDT2
14101150188Lê Quốc Tín06/03/199715CDT1
15101150235Lê Nhật Trường23/11/199715CDT2
16101150239Nguyễn Văn Tuấn20/02/199715CDT2
17101150240Phùng Anh Tuấn08/01/199715CDT2
18101150241Huỳnh Đức Quang Vinh18/12/199715CDT2
19101150242Dương Tấn Vũ22/09/199615CDT2