Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150155Trần Văn An02/03/199715CDT1
2101140175Nguyễn Văn Bình13/02/199614CDT2
3101150110Nguyễn Văn Công05/11/199715C1C
4101150204Nguyễn Thành Duy10/04/199715CDT2
5101150205Nguyễn Đình Giang01/03/199715CDT2
6101110146Nguyễn Viết Hào06/02/199311C1A
7101150165Võ Văn Hoàng Hiệp05/06/199715CDT1
8101150209Lương Văn Hoàng20/05/199615CDT2
9101150214Trần Ngọc Linh03/02/199715CDT2
10101150216Nguyễn Hoàng Long14/05/199715CDT2
11101150175Nguyễn Nhật Minh26/04/199715CDT1
12101150219Bùi Văn Nam19/01/199615CDT2
13101150176Nguyễn Tùng Nguyên01/09/199715CDT1
14101150220Nguyễn Ngọc Nhật13/05/199715CDT2
15101140242Trần Xuân Nhật17/10/199614C1VA
16101150180Hồ Văn Phước01/02/199715CDT1
17101150224Phan Bá Quang08/09/199715CDT2
18101150181Phan Minh Quang23/10/199715CDT1
19101150225Trần Ngọc Quốc04/11/199715CDT2
20101150182Mai Hồng Sơn16/09/199715CDT1
21101150226Phan Văn Sơn14/10/199715CDT2
22101150228Trần Hiếu Thắng03/08/199715CDT2
23101150229Lê Đức Thịnh04/04/199715CDT2
24101130182Phan Đình Thìn14/03/199513CDT1
25101150231Dương Huy Tiệp29/03/199715CDT2
26101150188Lê Quốc Tín06/03/199715CDT1
27101150232Nguyễn Thành Tín07/11/199715CDT2
28101150233Lê Phúc Toàn28/04/199715CDT2
29101150191Hồ Công Triệu08/07/199715CDT1
30101150235Lê Nhật Trường23/11/199715CDT2
31101150236Trương Công Tư18/06/199515CDT2
32101150237Hà Xuân Tuấn14/12/199715CDT2
33101150238Lê Văn Tuấn12/01/199715CDT2
34101150195Phù Văn Anh Tuấn30/11/199715CDT1
35101150192Nguyễn Văn Tú14/04/199715CDT1
36101150241Huỳnh Đức Quang Vinh18/12/199715CDT2
37101150153Trương Quang Vỉnh10/01/199715C1C