Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150156Bùi Công Bảo08/07/199715CDT1
2101150157Lê Nhất Cảnh17/03/199715CDT1
3101150158Phạm Hữu Cường02/01/199715CDT1
4101150159Nguyễn Đình Danh23/07/199715CDT1
5101150161Hoàng Văn Duy09/08/199715CDT1
6101150162Trần Viết Duy17/08/199715CDT1
7101140133Phạm Thành Đạt01/11/199614CDT1
8101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
9101150160Trần Văn Đổ17/06/199715CDT1
10101140225Lê Anh Học18/10/199614C1VA
11101150166Huỳnh Xuân Hoàng20/11/199715CDT1
12101150167Đinh Văn Hợp15/09/199615CDT1
13101140228Nguyễn Hữu Hợp21/02/199514C1VA
14101150169Bùi Trung Huy14/07/199615CDT1
15101140231Nguyễn Viết Hùng25/07/199614C1VA
16101150170Huỳnh Anh Khoa19/05/199715CDT1
17101150171Lâm Gia Linh09/09/199715CDT1
18101150172Hồ Hoàng Long16/06/199715CDT1
19101150173Nguyễn Viết Long31/05/199715CDT1
20101150032Nguyễn Văn Lương28/10/199615C1A
21101150174Huỳnh Minh Lựu05/09/199715CDT1
22101140159Hoàng Phương07/03/199614CDT1
23101140162Nguyễn Văn Sơn02/04/199614CDT1
24101140197Nguyễn Văn Sơn28/09/199514CDT2
25101140166Trần Văn Tiến04/09/199614CDT1
26101140122Lê Văn Trí08/04/199614C1B