Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150198Phan Xuân Bằng10/09/199715CDT2
2101150199Nguyễn Hữu Bảo27/12/199615CDT2
3101150202Nguyễn Xuân Định20/01/199715CDT2
4101150203Lê Huỳnh Đức22/08/199715CDT2
5101150206Phan Nhật Hạ02/05/199715CDT2
6101150211Nguyễn Văn Hưng24/01/199715CDT2
7101150212Huỳnh Tấn Huy21/02/199715CDT2
8101150210Đỗ Tấn Hùng15/05/199715CDT2
9101150213Lê Văn Lân03/12/199715CDT2
10101150215Trương Ngọc Lộc10/10/199615CDT2
11101150177Lương Thế Phi06/10/199715CDT1
12101150222Hoàng Minh Phúc17/11/199715CDT2
13101150223Nguyễn Tấn Phúc01/03/199715CDT2
14101150183Hồ Tấn Tài18/08/199715CDT1
15101150184Trần Kim Tấn15/08/199715CDT1
16101150185Lê Thanh Thảo06/06/199715CDT1
17101150186Nguyễn Đức Thôi02/07/199715CDT1
18101150230Ngô Văn Tiên20/09/199715CDT2
19101150187Nguyễn Việt Tiến20/08/199715CDT1
20101150190Nguyễn Đình Toàn16/02/199715CDT1
21101150193Cao Anh Tuấn21/11/199715CDT1
22101150194Hoàng Anh Tuấn21/09/199715CDT1
23101150239Nguyễn Văn Tuấn20/02/199715CDT2
24101150240Phùng Anh Tuấn08/01/199715CDT2
25101150197Lê Tấn Vinh10/10/199715CDT1
26101150242Dương Tấn Vũ22/09/199615CDT2