Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160168Nguyễn Tuấn Anh05/06/199816CDT2
2101160125Hồ Hoàng Minh Chính09/12/199816CDT1
3101160172Nguyễn Yên Chung02/07/199816CDT2
4101160127Nguyễn Viết Cường12/01/199816CDT1
5101160178Nguyễn Bình Dương19/12/199716CDT2
6101160129Đào Văn Đạt15/10/199816CDT1
7101160132Nguyễn Quốc Thanh Giao17/11/199716CDT1
8101160182Trần Duy Hiệp12/07/199816CDT2
9101160139Đinh Văn Khánh24/11/199816CDT1
10101160147Định Nhân11/03/199816CDT1
11101160148Võ Huỳnh Huy Nhân07/01/199816CDT1
12101150222Hoàng Minh Phúc17/11/199715CDT2
13101160194Ngô Văn Hoàng Phúc01/01/199816CDT2
14101160153Võ Văn Quốc09/03/199816CDT1
15101160202Phạm Hữu Sửu10/01/199816CDT2
16101160203Tô Ngọc Thạch29/03/199816CDT2
17101160158Thiều Văn Thành24/10/199716CDT1
18101160156Nguyễn Đình Thắng20/03/199716CDT1
19101160206Nguyễn Thịnh07/01/199816CDT2
20101160207Phan Thái Trình26/02/199816CDT2
21101150236Trương Công Tư18/06/199515CDT2
22101160214Huỳnh Thế Vinh19/08/199816CDT2
23101160166Lê Quốc Vương08/11/199816CDT1
24101160165Huỳnh Minh Vũ31/08/199716CDT1