Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160124Trần Lê Quý Bảo12/01/199816CDT1
2101140175Nguyễn Văn Bình13/02/199614CDT2
3101160177Đoàn Ngọc Dũng14/01/199816CDT2
4101160128Nguyễn Phước Đại01/11/199816CDT1
5101160007Nguyễn Minh Hiền16CDTLT
6101140180Trần Quang Hiếu14/11/199614CDT2
7101160136Trần Viết Hoàng24/02/199816CDT1
8101160138Phan Văn Huy27/10/199816CDT1
9101160137Nguyễn Quốc Hùng10/10/199816CDT1
10101160186Nguyễn Hữu Lập05/12/199816CDT2
11101140188Huỳnh Trí Lễ06/11/199414CDT2
12101150218Nguyễn Thành Mẫn25/01/199715CDT2
13101160152Nguyễn Hoàng Quân14/06/199716CDT1
14101150182Mai Hồng Sơn16/09/199715CDT1
15101140197Nguyễn Văn Sơn28/09/199514CDT2
16101160204Phạm Xuân Thắng20/09/199816CDT2
17101130182Phan Đình Thìn14/03/199513CDT1
18101160160Hoàng Nhật Tiến10/07/199716CDT1
19101150232Nguyễn Thành Tín07/11/199715CDT2
20101160211Vũ Xuân Tuấn16/11/199616CDT2
21101160163Lê Thanh Tùng19/12/199816CDT1
22101160164Huỳnh Lê Vũ05/05/199816CDT1