Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160169Nguyễn Văn Trọng Bằng25/02/199816CDT2
2101160171Lương Quang Bình06/08/199816CDT2
3101160174Lê Phước Đạo10/10/199816CDT2
4101160175Trần Văn Đạo08/10/199816CDT2
5101160130Lê Cảnh Phùng Đạt02/01/199816CDT1
6101160176Phạm Tài Đạt03/01/199816CDT2
7101160179Nguyễn Văn Hà20/09/199816CDT2
8101160180Trần Nguyễn Khánh Hà24/10/199816CDT2
9101150164Nguyễn Hữu Hân20/06/199715CDT1
10101160181Đặng Công Hậu04/06/199816CDT2
11101160183Nguyễn Đức Hợp17/06/199816CDT2
12101160184Văn Tiến Hưng23/10/199716CDT2
13101160187Ngô Xuân Lộc01/01/199816CDT2
14101150217Chế Thanh Luận20/07/199715CDT2
15101160190Phạm Nghĩa Nghiêm02/02/199816CDT2
16101160189Trần Quang Nghĩa24/07/199816CDT2
17101160191Đinh Sỹ Nhân08/12/199816CDT2
18101160193Huỳnh Phước Nhớ01/04/199816CDT2
19101160197Nguyễn Nhật Quang24/12/199816CDT2
20101160199Nguyễn Văn Quyết28/04/199716CDT2
21101160205Ngô Đức Thành15/10/199816CDT2
22101160157Ngô Quang Thành05/07/199816CDT1
23101160210Phan Văn Tuấn01/05/199816CDT2