Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150011Trần Minh Công15/04/199715C1A
2101150115Triệu Tấn Dương12/02/199715C1C
3101150112Nguyễn Văn Đến25/03/199715C1C
4101150113Trần Minh Đức30/07/199715C1C
5101150118Nguyễn Đình Hiếu20/08/199715C1C
6101150023Nguyễn Văn Hường05/06/199615C1A
7101150124Phạm Quang Huy24/01/199615C1C
8101150026Võ Văn Khang20/05/199715C1A
9101150079Nguyễn Văn Kính01/02/199715C1B
10101150126Trịnh Thanh Lâm27/01/199715C1C
11101150127Nguyễn Đình Linh14/04/199715C1C
12101150132Hoàng Văn Nhân15/03/199715C1C
13101150133Trần Khánh Nhân31/01/199715C1C
14101150135Hồ Quang Phong28/05/199715C1C
15101150089Huỳnh Tấn Phúc23/07/199715C1B
16101150142Nguyễn Ngọc Sỹ01/05/199715C1C
17101150048Nguyễn Văn Thanh12/08/199715C1A
18101150146Nguyễn Gia Thịnh26/06/199715C1C
19101150049Nguyễn Trọng Thiện05/10/199715C1A
20101150152Nguyễn Thanh Tùng20/09/199415C1C
21101150056Nguyễn Văn Viên22/01/199715C1A