Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150008Nguyễn Văn Anh20/07/199715C1A
2101150012Nguyễn Mạnh Cường18/01/199715C1A
3101140021Lương Tuấn Duyên20/03/199614C1A
4101150014Nguyễn Đô16/01/199715C1A
5101150021Phạm Văn Hoàng24/10/199715C1A
6101150123Nguyễn Ngọc Huy02/07/199715C1C
7101150029Nguyễn Văn Linh15/02/199715C1A
8101150031Trần Văn Lực19/11/199715C1A
9101150033Võ Hồng Mân01/01/199715C1A
10101140240Đinh Sĩ Ngọc25/09/199614C1VA
11101150036Nguyễn Hữu Nhân20/10/199715C1A
12101150092Cao Văn Quốc28/08/199715C1B
13101150046Trần Văn Sỹ20/05/199715C1A
14101150096Nguyễn Văn Thắng08/10/199615C1B
15101150144Nguyễn Viết Thắng05/03/199715C1C
16101150053Nguyễn Văn Tình08/10/199615C1A