Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150060Hoàng Công Bằng15/01/199715C1B
2101150009Nguyễn Hữu Cầu01/08/199715C1A
3101150062Doãn Hữu Chung15/09/199515C1B
4101150251Lê Như Hà25/05/199715C1A
5101150070Nguyễn Kỳ Hiệp16/03/199715C1B
6101150119Hà Bửu Hoan30/07/199615C1C
7101150120Nguyễn Hữu Hoàng09/11/199615C1C
8101150075Đỗ Thiên Huy14/04/199715C1B
9101150083Đậu Xuân Mạnh23/02/199715C1B
10101150130Nguyễn Đức Mạnh20/11/199715C1C
11101150044Lâm Đình Quy16/04/199615C1A
12101150252Trần Ngọc Thành01/07/199715C1A
13101150143Dương Văn Thái21/08/199715C1C
14101150145Ngô Văn Thế03/05/199715C1C
15101150098Trần Quốc Thiệu20/10/199715C1B
16101150099Huỳnh Văn Thuận28/01/199715C1B
17101150052Nguyễn Tấn Tiến29/06/199715C1A
18101150054Hoàng Trọng Toàn30/01/199715C1A
19101150153Trương Quang Vỉnh10/01/199715C1C
20101150154Nguyễn Ngọc Vương06/02/199715C1C