Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150155Trần Văn An02/03/199715CDT1
2101150059Hoàng Văn Anh27/04/199415C1B
3101150008Nguyễn Văn Anh20/07/199715C1A
4101150253Nguyễn Văn Anh08/01/199615C1VA
5103150022Võ Tuấn Anh15/03/199615C4A
6101150007Trần Thanh Ân29/01/199715C1A
7101150060Hoàng Công Bằng15/01/199715C1B
8101150198Phan Xuân Bằng10/09/199715CDT2
9103150236Phan Ngọc Ba20/01/199715C4VA
10101150156Bùi Công Bảo08/07/199715CDT1
11103150023Huỳnh Quốc Bảo07/03/199615C4A
12103150101Lê Văn Bảo23/05/199715C4B
13101150199Nguyễn Hữu Bảo27/12/199615CDT2
14103140005Trần Thanh Bảo12/06/199614C4A
15103150102Giao Thắng Bình16/06/199715C4B
16103150025Hoàng Trọng Bình31/03/199715C4A
17101140175Nguyễn Văn Bình13/02/199614CDT2
18101150157Lê Nhất Cảnh17/03/199715CDT1
19101150009Nguyễn Hữu Cầu01/08/199715C1A
20101150109Trần Phúc Chiến21/11/199715C1C
21101150200Lê Công Chinh17/09/199715CDT2
22103140008Hứa Văn Chính20/02/199514C4A
23103150103Kiều Đình Chính21/10/199715C4B
24101150010Nguyễn Đình Chính26/02/199715C1A
25103150026Nguyễn Đức Chính20/09/199715C4A
26101150062Doãn Hữu Chung15/09/199515C1B
27103150104Hoàng Ngọc Công01/01/199715C4B
28101150110Nguyễn Văn Công05/11/199715C1C
29101150011Trần Minh Công15/04/199715C1A
30103150028Trần Quang Công19/03/199715C4A
31103150106Nguyễn Quang Cư24/02/199715C4B
32101150063Trần Hữu Cương29/01/199715C1B
33103150029Lê Văn Cường17/02/199715C4A
34101150012Nguyễn Mạnh Cường18/01/199715C1A
35101150158Phạm Hữu Cường02/01/199715CDT1
36103150237Huỳnh Thái Danh12/04/199715C4VA
37101150159Nguyễn Đình Danh23/07/199715CDT1
38103140076Nguyễn Xuân Danh06/09/199614C4B
39101150013Huỳnh Ngọc Diện19/03/199715C1A
40103150035Nguyễn Văn Dương10/04/199715C4A
41101150016Phạm Quốc Tùng Dương21/10/199615C1A
42103150239Phạm Tùng Dương20/02/199715C4VA
43101150067Trần Bá Dương17/05/199715C1B
44101150115Triệu Tấn Dương12/02/199715C1C