Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150161Hoàng Văn Duy09/08/199715CDT1
2101150017Nguyễn Đức Duy07/07/199715C1A
3101150204Nguyễn Thành Duy10/04/199715CDT2
4103150238Trần Quốc Duy18/10/199715C4VA
5101150162Trần Viết Duy17/08/199715CDT1
6103150112Lê Minh Dũng22/08/199715C4B
7101150015Nguyễn Kim Dũng17/03/199615C1A
8103150184Nguyễn Quốc Dũng11/11/199715KTTT
9101150114Nguyễn Trung Dũng09/08/199515C1C
10103150107Nguyễn Đình Đạt25/02/199715C4B
11103150030Nguyễn Tấn Đạt04/07/199715C4A
12101150255Nguyễn Tiến Đạt18/03/199715C1VA
13103150108Phạm Quang Đạt01/10/199715C4B
14103140012Nguyễn Hữu Đang02/04/199614C4A
15101150201Trương Anh Đài16/01/199715C1A
16101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
17101150112Nguyễn Văn Đến25/03/199715C1C
18101150202Nguyễn Xuân Định20/01/199715CDT2
19103140014Bùi Khắc Điệp15/01/199514C4A
20101150014Nguyễn Đô16/01/199715C1A
21103150031Hồ Quốc Đoàn12/09/199615C4A
22101150160Trần Văn Đổ17/06/199715CDT1
23103150240Đậu Đình Đức23/11/199715C4VA
24103150182Lê Anh Đức19/05/199715KTTT
25101150203Lê Huỳnh Đức22/08/199715CDT2
26103150032Lê Văn Đức17/06/199615C4A
27101150065Nguyễn Văn Đức11/07/199715C1B
28103150033Nguyễn Văn Đức05/09/199715C4A
29103150241Phạm Huỳnh Đức16/07/199715C4VA
30101150113Trần Minh Đức30/07/199715C1C
31103150034Trần Quang Đức16/07/199715C4A
32101150256Trần Vĩnh Đức20/06/199715C1VA
33101150205Nguyễn Đình Giang01/03/199715CDT2
34101150163Tôn Thất Giỏi05/06/199715CDT1
35101150206Phan Nhật Hạ02/05/199715CDT2
36101150251Lê Như Hà25/05/199715C1A
37103150243Nguyễn Công Hàm01/08/199715C4VA
38103150242Nguyễn Đình Hải18/03/199615C4VA
39103150036Nguyễn Như Hải20/05/199715C4A
40103150114Nguyễn Văn Hải11/04/199715C4B
41103150037Phạm Hưng Hải12/10/199715C4A
42101150207Phan Hoằng Hảo08/02/199615CDT2
43101150018Lý Gia Hân20/04/199715C1A
44101150164Nguyễn Hữu Hân20/06/199715CDT1