Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150069Nguyễn Trường Hận20/10/199715C1B
2103150115Đặng Công Hiếu20/05/199715C4B
3103150038Hồ Trọng Hiếu10/02/199615C4A
4101150118Nguyễn Đình Hiếu20/08/199715C1C
5103150116Nguyễn Minh Hiếu10/10/199615C4B
6103150185Nguyễn Trung Hiếu29/01/199715KTTT
7101150019Phạm Đình Hiếu10/02/199615C1A
8103150039Tô Ngọc Hiếu04/10/199715C4A
9103150186Trần Trung Hiếu27/11/199715KTTT
10103150117Trần Văn Hiếu26/06/199715C4B
11101150070Nguyễn Kỳ Hiệp16/03/199715C1B
12101150165Võ Văn Hoàng Hiệp05/06/199715CDT1
13103150042Nguyễn Trí Học07/11/199515C4A
14101150119Hà Bửu Hoan30/07/199615C1C
15103120196Võ Anh Hoà05/06/199412KTTT
16101150020Đinh Như Thanh Hoàn26/12/199615C1A
17103150118Trần Văn Hoàn06/06/199515C4B
18101150072Hồ Sỹ Hoàng25/01/199715C1B
19101150166Huỳnh Xuân Hoàng20/11/199715CDT1
20101150209Lương Văn Hoàng20/05/199615CDT2
21103150041Nguyễn Hoàng18/06/199715C4A
22101150120Nguyễn Hữu Hoàng09/11/199615C1C
23101150021Phạm Văn Hoàng24/10/199715C1A
24101150257Hoàng Xuân Hòa28/06/199715C1VA
25103150244Lê Doãn Hòa10/05/199715C4VA
26103150040Nguyễn Hòa12/09/199715C4A
27101150071Nguyễn Duy Hòa07/10/199715C1B
28101150073Phạm Văn Hội19/03/199715C1B
29101150167Đinh Văn Hợp15/09/199615CDT1
30103150044Lê Đức Hưng29/05/199715C4A
31101150168Lê Thành Hưng10/11/199615CDT1
32101150211Nguyễn Văn Hưng24/01/199715CDT2
33103140091Nguyễn Xuân Hương06/04/199614C4B
34101150023Nguyễn Văn Hường05/06/199615C1A
35103150045Phạm Quang Hướng19/01/199715C4A
36101150169Bùi Trung Huy14/07/199615CDT1
37103150046Cao Trung Huy22/03/199715C4A
38101150075Đỗ Thiên Huy14/04/199715C1B
39101150212Huỳnh Tấn Huy21/02/199715CDT2
40103150188Lê Khắc Huy20/06/199615KTTT
41103150124Lê Quốc Huy25/12/199715C4B
42103150189Lê Quốc Huy20/05/199715KTTT
43101150123Nguyễn Ngọc Huy02/07/199715C1C
44101150024Nguyễn Phước Huy04/10/199715C1A