Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150124Phạm Quang Huy24/01/199615C1C
2103150047Tán Nguyên Huy01/04/199715C4A
3103150125Võ Đình Huy27/10/199715C4B
4103150048Phan Văn Huyến24/08/199715C4A
5103150126Nguyễn Ngọc Huynh03/02/199715C4B
6101150077Ngô Đăng Huỳnh04/10/199715C1B
7103150120Đỗ Huy Hùng23/07/199715C4B
8101150210Đỗ Tấn Hùng15/05/199715CDT2
9101150022Lê Hữu Hùng24/10/199715C1A
10103150245Lê Văn Hùng10/02/199615C4VA
11101150074Ngô Tấn Hùng28/07/199715C1B
12103150121Nguyễn Viết Hùng01/05/199715C4B
13101150122Nguyễn Xuân Hùng07/04/199715C1C
14103150043Phan Quang Hùng13/03/199715C4A
15103150123Nguyễn Đình Hữu06/03/199715C4B
16103130133Nguyễn Tấn Kha13/09/199513C4B
17103150190Nguyễn Văn Kha12/04/199715KTTT
18103150191Nguyễn Hoàng Thạnh Khang08/12/199615KTTT
19101150125Nguyễn Hùng Dĩ Khang16/06/199715C1C
20101150026Võ Văn Khang20/05/199715C1A
21103150049Đào Duy Khánh28/05/199715C4A
22101150078Đặng Quang Khánh31/05/199715C1B
23101120348Đặng Văn Khánh12/09/199412CDT2
24103150127Phạm Trọng Khánh02/09/199715C4B
25103150194Nguyễn Ngọc Khôi27/04/199715KTTT
26103150128Phan Duy Khôi11/02/199615C4B
27101150170Huỳnh Anh Khoa19/05/199715CDT1
28103150193Nguyễn Hữu Khoa25/10/199715KTTT
29101140147Trần Lê Thanh Khoa13/03/199614CDT1
30103150195Hồ Đình Lệ Khương01/02/199715KTTT
31103150051Nguyễn Văn Khuê28/06/199515C4A
32103150198Dương Viết Kiều22/02/199615KTTT
33103150196Đào Trung Kiên28/06/199715KTTT
34103150197Trần Xuân Kiên05/07/199715KTTT
35103140028Đoàn Văn Kiệt10/10/199614C4A
36103150052Lê Quang Hoàng Kiệt03/11/199715C4A
37101150079Nguyễn Văn Kính01/02/199715C1B
38103150054Nguyễn Hữu Lãm27/01/199715C4A
39101150126Trịnh Thanh Lâm27/01/199715C1C
40101150213Lê Văn Lân03/12/199715CDT2
41103150132Bùi Khắc Lập08/09/199715C4B
42103150246Trần Quốc Lập13/11/199715C4VA
43101150028Trần Thị Liên16/05/199715C1A
44101150171Lâm Gia Linh09/09/199715CDT1