Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150055Lê Sỹ Linh17/05/199515C4A
2101150080Lê Văn Linh18/01/199615C1B
3101150127Nguyễn Đình Linh14/04/199715C1C
4101150029Nguyễn Văn Linh15/02/199715C1A
5101150214Trần Ngọc Linh03/02/199715CDT2
6103150133Đặng Quang Long02/02/199715C4B
7101150172Hồ Hoàng Long16/06/199715CDT1
8103150199Lê Văn Long23/12/199415KTTT
9101150216Nguyễn Hoàng Long14/05/199715CDT2
10101150128Nguyễn Thế Long15/01/199715C1C
11101150173Nguyễn Viết Long31/05/199715CDT1
12101150030Võ Văn Long11/08/199615C1A
13101150081Nguyễn Đức Lộc19/09/199715C1B
14101150215Trương Ngọc Lộc10/10/199615CDT2
15101150032Nguyễn Văn Lương28/10/199615C1A
16101150082Nguyễn Tiến Lưu04/01/199715C1B
17101150217Chế Thanh Luận20/07/199715CDT2
18101150174Huỳnh Minh Lựu05/09/199715CDT1
19101150083Đậu Xuân Mạnh23/02/199715C1B
20101150130Nguyễn Đức Mạnh20/11/199715C1C
21101150258Nguyễn Văn Mạnh08/02/199715C1VA
22101150259Trần Đức Mạnh08/03/199715C1VA
23101150033Võ Hồng Mân01/01/199715C1A
24103150135Hồ Văn Mẫn09/04/199715C4B
25103150136Hoàng Văn Minh28/02/199715C4B
26103150058Nguyễn Đình Minh03/11/199715C4A
27101150175Nguyễn Nhật Minh26/04/199715CDT1
28101150260Trần Huy Minh22/10/199515C1VA
29101150219Bùi Văn Nam19/01/199615CDT2
30103150059Nguyễn Bá Nam04/08/199715C4A
31103150138Nguyễn Hoài Nam25/08/199715C4B
32101150034Nguyễn Sỹ Nam18/04/199715C1A
33101150084Trần Châu Hoài Nam05/09/199715C1B
34103150201Trần Phương Nam04/01/199715KTTT
35101150261Trần Xuân Nam12/10/199515C1VA
36101150131Võ Công Nam14/09/199715C1C
37103150060Võ Hà Nam12/01/199715C4A
38101150035Nguyễn Thế Ngà18/11/199715C1A
39103150139Nguyễn Thành Nghĩa11/06/199715C4B
40103150061Nguyễn Văn Nghĩa23/11/199615C4A
41103120080Phan Hữu Ngọc24/04/199312C4A
42101150085Cao Xuân Nguyên02/02/199715C1B
43101150176Nguyễn Tùng Nguyên01/09/199715CDT1
44101150132Hoàng Văn Nhân15/03/199715C1C