Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101130171Lữ Thành Nhân19/10/199513CDT1
2101150036Nguyễn Hữu Nhân20/10/199715C1A
3101150086Nguyễn Thành Nhân28/11/199715C1B
4101150133Trần Khánh Nhân31/01/199715C1C
5101140155Vương Đình Nhân03/12/199614CDT1
6101150037Nguyễn Như Nhất10/10/199715C1A
7103150202Trương Công Nhất10/02/199715KTTT
8101140193Hà Hồng Nhật19/03/199514CDT2
9103150203Hoàng Đăng Nhật01/01/199715KTTT
10101150220Nguyễn Ngọc Nhật13/05/199715CDT2
11103150062Phạm Phúc Nhật21/01/199715C4A
12103150141Trần Văn Nhật29/07/199715C4B
13103150247Vương Khánh Nhật10/01/199715C4VA
14101150038Nguyễn Văn Ninh22/09/199715C1A
15101140157Trần Thanh Ninh02/02/199614CDT1
16101150087Đỗ Văn Pháp10/11/199715C1B
17101150177Lương Thế Phi06/10/199715CDT1
18103150142Nguyễn Quý Phi02/01/199615C4B
19103150064Cao Đại Phong27/09/199715C4A
20103150143Chu Văn Phong02/02/199615C4B
21101150135Hồ Quang Phong28/05/199715C1C
22103150065Lê Thanh Phong03/10/199715C4A
23101150221Nguyễn Thanh Phong08/02/199715CDT2
24101150262Trần Vĩnh Phong08/08/199715C1VA
25103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
26103150066Vũ Duy Phong01/06/199715C4A
27101150088Bùi Anh Phống20/07/199715C1B
28101150090Hoàng Kim Phương22/09/199715C1B
29101150042Nguyễn Hữu Phương20/04/199715C1A
30101150263Nguyễn Hữu Phương19/05/199715C1VA
31101150091Phạm Văn Phương09/02/199615C1B
32101150180Hồ Văn Phước01/02/199715CDT1
33101150041Trần Văn Phước26/10/199615C1A
34101150136Ngô Văn Phú14/12/199615C1C
35101150040Trần Hữu Phú22/02/199715C1A
36101150222Hoàng Minh Phúc17/11/199715CDT2
37101150089Huỳnh Tấn Phúc23/07/199715C1B
38101150223Nguyễn Tấn Phúc01/03/199715CDT2
39103150248Nguyễn Văn Phúc08/02/199615C4VA
40103150145Phạm Hoàn Phúc09/02/199715C4B
41103150146Phan Rô Píp03/10/199615C4B
42103150249Bùi Quốc Quang19/01/199715C4VA
43103140041Lê Đức Quang21/10/199614C4A
44101150139Lê Sỹ Quang22/10/199715C1C