Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150067Nguyễn Thanh Quang27/05/199715C4A
2101150224Phan Bá Quang08/09/199715CDT2
3101150181Phan Minh Quang23/10/199715CDT1
4103150205Tống Phước Quang02/01/199715KTTT
5103150147Trương Hồng Quang13/08/199615C4B
6103150206Võ Thành Quang08/10/199615KTTT
7101150043Đỗ Hữu Quảng14/12/199715C1A
8101150092Cao Văn Quốc28/08/199715C1B
9103150068Lê Tấn Quốc11/05/199715C4A
10101150140Nguyễn Quốc24/01/199715C1C
11103150148Nguyễn Phú Quốc12/04/199715C4B
12103150069Nguyễn Văn Quốc01/01/199515C4A
13103140168Trần Quốc04/07/199514KTTT
14101150225Trần Ngọc Quốc04/11/199715CDT2
15103140108Trương Minh Quốc16/12/199614C4B
16103150070Văn Quốc01/01/199715C4A
17101150044Lâm Đình Quy16/04/199615C1A
18103150149Lê Viết Quyền01/09/199715C4B
19103150071Nguyễn Thế Quyền29/09/199715C4A
20103150150Nguyễn Văn Quyền20/05/199715C4B
21103150207Cao Đức Quyết07/07/199515KTTT
22101150093Dương Vĩnh Quý18/02/199715C1B
23103150073Nguyễn Đình Sa23/03/199615C4A
24103150152Đinh Như Sơn24/02/199615C4B
25103150250Đoàn Sỹ Sơn03/10/199715C4VA
26101150141Lương Văn Sơn20/11/199515C1C
27101150182Mai Hồng Sơn16/09/199715CDT1
28103150208Phạm Kim Sơn25/10/199715KTTT
29101150226Phan Văn Sơn14/10/199715CDT2
30103150251Trần Văn Sơn20/11/199715C4VA
31103150252Lê Văn Sum25/10/199715C4VA
32103150074Nguyễn Đăng Quốc Sử15/02/199715C4A
33101150142Nguyễn Ngọc Sỹ01/05/199715C1C
34103150153Phan Văn Sỹ05/08/199715C4B
35101150046Trần Văn Sỹ20/05/199715C1A
36103150075Võ Văn Sỹ09/08/199515C4A
37101150183Hồ Tấn Tài18/08/199715CDT1
38101150264Nguyễn Anh Tài09/10/199415C1VA
39101150265Phạm Lê Thái Tài05/12/199715C1VA
40103150076Ngô Văn Tâm10/10/199615C4A
41103150209Phan Ngọc Tân06/08/199615KTTT
42103150210Tống Duy Tân28/02/199715KTTT
43101150184Trần Kim Tấn15/08/199715CDT1
44103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A