Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150048Nguyễn Văn Thanh12/08/199715C1A
2103150157Nguyễn Văn Thanh11/11/199715C4B
3103150079Nguyễn Xuân Thanh22/07/199515C4A
4103150214Nguyễn Bá Thành30/12/199315KTTT
5103150215Nguyễn Thế Thành04/07/199715KTTT
6101150266Nguyễn Tiến Thành20/10/199715C1VA
7101150097Nguyễn Văn Thành25/07/199615C1B
8101150252Trần Ngọc Thành01/07/199715C1A
9103150159Trần Văn Thành09/02/199715C4B
10101150185Lê Thanh Thảo06/06/199715CDT1
11103150216Ngô Văn Thảo04/06/199715KTTT
12103150217Nguyễn Văn Thảo27/12/199515KTTT
13101150143Dương Văn Thái21/08/199715C1C
14103150155Trần Hữu Gia Thái03/10/199715C4B
15103150077Bùi Văn Thắng03/02/199715C4A
16101150047Lê Duy Thắng20/08/199715C1A
17101150096Nguyễn Văn Thắng08/10/199615C1B
18101150144Nguyễn Viết Thắng05/03/199715C1C
19103150211Phạm Thắng02/04/199715KTTT
20101150228Trần Hiếu Thắng03/08/199715CDT2
21103150078Trương Ngọc Thắng28/09/199715C4A
22101150145Ngô Văn Thế03/05/199715C1C
23101150229Lê Đức Thịnh04/04/199715CDT2
24101150146Nguyễn Gia Thịnh26/06/199715C1C
25103150084Nguyễn Xuân Thịnh20/11/199715C4A
26103150082Đào Văn Thiên09/03/199715C4A
27103150218Huỳnh Tấn Thiện02/10/199715KTTT
28101150049Nguyễn Trọng Thiện05/10/199715C1A
29103150161Trần Đình Thiện26/09/199715C4B
30101150098Trần Quốc Thiệu20/10/199715C1B
31103150163Biện Văn Thọ20/01/199715C4B
32103150253Ngô Đức Thọ07/09/199715C4VA
33101150267Nguyễn Xuân Thọ30/10/199615C1VA
34101150186Nguyễn Đức Thôi02/07/199715CDT1
35103150219Đặng Thông10/04/199715KTTT
36103150085Nguyễn Huy Thông24/02/199715C4A
37101150147Nguyễn Xuân Thương16/02/199715C1C
38101150099Huỳnh Văn Thuận28/01/199715C1B
39103150220Mai Văn Thuận01/07/199615KTTT
40103150164Nguyễn Đức Thuận28/02/199715C4B
41103150086Nguyễn Phan Thuận18/10/199715C4A
42101150051Trần Vĩnh Thuyên16/08/199715C1A
43103150165Hoàng Văn Thủy20/10/199715C4B
44101150102Trần Đăng Tịnh09/09/199715C1B