Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150100Hồ Đăng Tiên18/06/199715C1B
2101150230Ngô Văn Tiên20/09/199715CDT2
3101150148Đặng Hữu Tiến03/04/199715C1C
4101150052Nguyễn Tấn Tiến29/06/199715C1A
5101150187Nguyễn Việt Tiến20/08/199715CDT1
6103150221Phạm Ngọc Tiến15/08/199715KTTT
7101150101Trần Văn Tiến15/03/199715C1B
8101150231Dương Huy Tiệp29/03/199715CDT2
9101150053Nguyễn Văn Tình08/10/199615C1A
10101150189Nguyễn Văn Tỉnh06/10/199715CDT1
11101150188Lê Quốc Tín06/03/199715CDT1
12103150166Lê Trung Tín18/03/199715C4B
13103150088Ngô Thành Tín10/02/199615C4A
14101150232Nguyễn Thành Tín07/11/199715CDT2
15103150167Nguyễn Văn Tín12/11/199715C4B
16101150149Quách Văn Tín15/01/199715C1C
17103150089Hồ Minh Tính31/10/199715C4A
18103150223Phan Duy Tính05/10/199615KTTT
19103150090Đặng Mậu Toàn13/10/199715C4A
20101150054Hoàng Trọng Toàn30/01/199715C1A
21101150233Lê Phúc Toàn28/04/199715CDT2
22101150190Nguyễn Đình Toàn16/02/199715CDT1
23101150234Nguyễn Văn Toàn25/04/199715CDT2
24101150269Lê Thị Trang25/09/199715C1VA
25101150268Lương Thanh Trà19/09/199715C1VA
26101150191Hồ Công Triệu08/07/199715CDT1
27103150254Lê Quý Trọng26/06/199715C4VA
28103150169Trần Văn Trọng24/08/199715C4B
29103150226Hà Lê Thanh Trường04/12/199715KTTT
30101150235Lê Nhật Trường23/11/199715CDT2
31101150151Nguyễn Đắc Trường11/09/199715C1C
32103150170Lê Hồng Trung06/10/199615C4B
33103150225Nguyễn Đình Trung21/05/199715KTTT
34103150255Nguyễn Văn Trung06/11/199715C4VA
35101150103Trần Quốc Trung28/08/199715C1B
36103150091Võ Văn Trực12/09/199715C4A
37103150256Hồ Hải Tư10/10/199615C4VA
38101150236Trương Công Tư18/06/199515CDT2
39103150095Lê Kim Tường01/12/199715C4A
40101150193Cao Anh Tuấn21/11/199715CDT1
41101150237Hà Xuân Tuấn14/12/199715CDT2
42101150104Hồ Xuân Tuấn06/11/199715C1B
43101150194Hoàng Anh Tuấn21/09/199715CDT1
44103150227Lê Minh Tuấn19/06/199715KTTT