Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150238Lê Văn Tuấn12/01/199715CDT2
2103150094Nguyễn Anh Tuấn20/06/199715C4A
3101163101170Nguyễn Trịnh Thanh Tuấn18/02/199110C1C
4101150239Nguyễn Văn Tuấn20/02/199715CDT2
5103150229Phạm Anh Tuấn13/10/199515KTTT
6101150195Phù Văn Anh Tuấn30/11/199715CDT1
7101150240Phùng Anh Tuấn08/01/199715CDT2
8103150173Tạ Đình Tuấn04/02/199715C4B
9101150270Trần Ngọc Tuấn23/04/199715C1VA
10101150271Trương Minh Hoàng Tuấn18/08/199715C1VA
11103150231Lê Văn Tùng19/12/199715KTTT
12101150152Nguyễn Thanh Tùng20/09/199415C1C
13103150171Hồ Ngọc Tú03/09/199615C4B
14103150093Nguyễn Hồ Quang Tú24/01/199715C4A
15101150192Nguyễn Văn Tú14/04/199715CDT1
16103140133Nguyễn Hoài Văn16/03/199614C4B
17103150257Thiều Đình Văn25/08/199715C4VA
18101150056Nguyễn Văn Viên22/01/199715C1A
19103150096Phạm Ngọc Viễn10/07/199515C4A
20101140169Trần Công Viện18/08/199514CDT1
21101150105Lê Tấn Việt02/10/199715C1B
22103150259Trần Đức Việt26/08/199715C4VA
23103150232Võ Thanh Việt29/01/199615KTTT
24101150241Huỳnh Đức Quang Vinh18/12/199715CDT2
25103150233Lê Đình Thanh Vinh23/05/199715KTTT
26101150197Lê Tấn Vinh10/10/199715CDT1
27103150175Trần Văn Vinh03/02/199715C4B
28101150153Trương Quang Vỉnh10/01/199715C1C
29103150258Đinh Như Vĩ20/01/199615C4VA
30101150154Nguyễn Ngọc Vương06/02/199715C1C
31101150058Nguyễn Thành Vương09/06/199715C1A
32101150272Nguyễn Tiến Vui23/09/199715C1VA
33101150106Ngô Văn Vủ16/02/199715C1B
34101150242Dương Tấn Vũ22/09/199615CDT2
35103150176Lê Hoàng Vũ19/07/199615C4B
36103150260Lê Trần Tuấn Vũ10/02/199715C4VA
37103150098Nguyễn Tiến Vũ23/05/199415C4A
38103150177Phạm Huy Vũ30/07/199615C4B
39103150099Tăng Thanh Vũ26/09/199715C4A
40101150057Trần Quốc Vũ01/06/199615C1A
41103150261Trần Sỹ Vũ18/08/199715C4VA
42101140209Võ Ngọc Vũ15/01/199614CDT2
43101150273Võ Văn Vựng21/09/199715C1VA