Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170083Trần Cao Dy Bảo30/05/199917C1B
2101170087Nguyễn Văn Chung17/10/199917C1B
3101170088Nguyễn Đức Thành Công22/11/199917C1B
4101170098Võ Tấn Duy20/06/199817C1B
5103170066Ngô Hồng Dũng20/09/199817C4B
6101170092Võ Xuân Đạt12/01/199917C1B
7101170094Đậu Thế Đức20/09/199917C1B
8101170095Võ Hữu Đức25/10/199917C1B
9101170019Đặng Hà30/05/199817C1A
10101170026Nguyễn Đình Hoàng01/05/199917C1A
11101170110Phạm Nhật Hưng22/11/199917C1B
12101170111Nguyễn Tài Huy03/02/199717C1B
13101170112Võ Quang Huy04/09/199917C1B
14101170032Lê Trung Kiên18/03/199817C1A
15103170024Lê Lít12/11/199817C4A
16103140031Phan Đình Lực17/10/199614C4A
17101170120Trịnh Đình Mão25/04/199917C1B
18103160114Nguyễn Trịnh Nhật Minh23/09/199816C4B
19101170121Tôn Thất Minh17/08/199817C1B
20103140033Lê Văn Nam14/08/199514C4A
21101170043Lê Nhật05/08/199917C1A
22101170126Nguyễn Duy Nhật06/11/199917C1B
23101170129Trần Hoàng Phong20/07/199917C1B
24103140040Huỳnh Hoài Phương17/03/199614C4A
25103160059La Văn Phương03/03/199816C4A
26101170134Trần Đình Phương10/03/199817C1B
27103170032Phan Minh Quang04/09/199917C4A
28101170136Võ Nhật Quang13/12/199917C1B
29101170051Nguyễn Đức Anh Quân16/09/199917C1A
30103160123Nguyễn Minh Quân06/04/199816C4B
31101170137Nguyễn Văn Quyền04/06/199917C1B
32103170037Nguyễn Khánh Tâm02/06/199917C4A
33103160182Nguyễn Hửu Tây20/04/199816KTTT
34101170142Nguyễn Quang Tấn13/07/199917C1B
35101170148Nguyễn Đức Thảo23/05/199917C1B
36101170149Hà Đức Thiện13/02/199917C1B
37103170049Dương Quang Trình17/05/199917C4A
38101170160Huỳnh Minh Tý27/08/199917C1B
39101170162Châu Văn Vũ20/01/199917C1B
40103160195Lê Anh Vũ28/04/199816KTTT