Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170122Nguyễn Văn Dũng26/10/199817C4C
2103170119Lê Đỉnh Đạt21/08/199917C4C
3103170120Phan Thành Điệu04/06/199817C4C
4103170125Lê Trường Hậu09/06/199917C4C
5103170126Nguyễn Thanh Hiền20/02/199917C4C
6103170128Trần Mạnh Hiếu30/04/199817C4C
7103170129Lê Thanh Hoài02/12/199917C4C
8103170131Nguyễn Đắc Hoàng20/06/199917C4C
9103170132Nguyễn Việt Hoàng26/08/199917C4C
10103170133Đinh Văn Huy12/11/199917C4C
11103170134Trần Quốc Huy22/02/199917C4C
12103170135Hà Sỹ Kiên03/01/199917C4C
13103170137Đặng Trần Việt Linh11/05/199917C4C
14103170138Hà Minh Luận02/02/199917C4C
15103170140Hoàng Thị Thanh Minh18/04/199917C4C
16103170143Võ Văn Nhiên22/02/199917C4C
17103170144Trương Hồng Phi15/05/199917C4C
18103170145Mai Văn Phú03/02/199817C4C
19103170146Nguyễn Hữu Quân06/11/199917C4C
20103170147Nguyễn Duy Quốc10/02/199917C4C
21103170148Trần Văn Quyết01/05/199817C4C
22103170149Hà Quang Sáng10/03/199917C4C
23101170266Phạm Ngọc Sơn12/07/199817CDT2
24103170152Trần Quốc Tấn08/12/199917C4C
25103170155Nguyễn Chí Thạnh04/07/199917C4C
26103170153Đặng Ngọc Thắng28/02/199917C4C
27103170154Lê Đức Thắng04/11/199917C4C
28103170157Nguyễn Đức Thọ22/03/199917C4C
29103170158Lương Bách Thông19/12/199917C4C
30103170159Huỳnh Minh Thuận25/01/199817C4C
31103170163Võ Văn Tri17/05/199917C4C
32103170164Nguyễn Đức Trọng28/04/199917C4C
33103170165Phan Lê Quốc Trung17/12/199917C4C
34103170168Bùi Huy Tưởng14/12/199817C4C
35103170166Hoàng Mai Tú09/12/199917C4C
36103170169Nguyễn Thành Vinh01/12/199917C4C
37103170170Trương Văn Vũ10/03/199917C4C
38103170171Nguyễn Hồ Tấn Vỹ08/02/199917C4C