Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160122Nguyễn Thế Anh07/10/199816CDT1
2101160125Hồ Hoàng Minh Chính09/12/199816CDT1
3101160129Đào Văn Đạt15/10/199816CDT1
4101160130Lê Cảnh Phùng Đạt02/01/199816CDT1
5101160014Trần Văn Đạt23/03/199816C1A
6101160131Lê Quý Đức21/05/199816CDT1
7101160132Nguyễn Quốc Thanh Giao17/11/199716CDT1
8101160018Nguyễn Ngọc Hậu05/08/199816C1A
9101160022Lê Phước Học28/04/199816C1A
10101160135Nguyễn Công Hoàn12/08/199816CDT1
11101160136Trần Viết Hoàng24/02/199816CDT1
12101160138Phan Văn Huy27/10/199816CDT1
13101160137Nguyễn Quốc Hùng10/10/199816CDT1
14101160023Tô Tuấn Hùng26/07/199716C1A
15101160139Đinh Văn Khánh24/11/199816CDT1
16101160144Nguyễn Văn Mạnh19/11/199816CDT1
17101160145Ngô Văn Nam20/04/199816CDT1
18101160147Định Nhân11/03/199816CDT1
19101160148Võ Huỳnh Huy Nhân07/01/199816CDT1
20101160041Trịnh Thanh Phước04/11/199716C1A
21101160152Nguyễn Hoàng Quân14/06/199716CDT1
22101160153Võ Văn Quốc09/03/199816CDT1
23101160154Phạm Hữu Sang27/03/199816CDT1
24101160156Nguyễn Đình Thắng20/03/199716CDT1
25101160062Võ Chí Trung14/01/199816C1A
26101160071Hồ Trần Tuyệt13/04/199816C1A