Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160168Nguyễn Tuấn Anh05/06/199816CDT2
2101170226Phan Quang Cảnh21/01/199917CDT2
3101160172Nguyễn Yên Chung02/07/199816CDT2
4101160178Nguyễn Bình Dương19/12/199716CDT2
5101160177Đoàn Ngọc Dũng14/01/199816CDT2
6101160182Trần Duy Hiệp12/07/199816CDT2
7101170297Nguyễn Quang Hưng14/03/199917CDT3
8101170182Nguyễn Tấn Hưng22/06/199917CDT1
9101170192Trương Lê Lợi19/02/199917CDT1
10101170312Trần Hoàng Nguyên02/12/199917CDT3
11101160195Trần Văn Quả20/05/199816CDT2
12101160198Nguyễn Văn Quốc12/01/199716CDT2
13101160157Ngô Quang Thành05/07/199816CDT1
14101160204Phạm Xuân Thắng20/09/199816CDT2
15101160206Nguyễn Thịnh07/01/199816CDT2
16101160159Nguyễn Ngọc Thịnh01/01/199816CDT1
17101170213Trần Duy Thịnh21/11/199917CDT1
18101170271Hoàng Trọng Hữu Thiện03/08/199917CDT2
19101160160Hoàng Nhật Tiến10/07/199716CDT1
20101170274Phan Văn Tiến28/10/199917CDT2
21101170218Đặng Ngọc Tú03/04/199917CDT1
22101160214Huỳnh Thế Vinh19/08/199816CDT2
23101170280Nguyễn Duy Vinh22/05/199917CDT2
24101160213Trần Hùng Vĩ04/01/199816CDT2
25101160166Lê Quốc Vương08/11/199816CDT1
26101160165Huỳnh Minh Vũ31/08/199716CDT1