Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170165Cao Đình Ái29/09/199817CDT1
2101170228Nguyễn Công Cường12/11/199817CDT2
3101170290Ngô Phi Dương05/04/199617CDT3
4101170289Dương Anh Đức01/03/199917CDT3
5101170291Võ Quang Trường Giang26/11/199917CDT3
6101170235Nguyễn Văn Hải19/08/199917CDT2
7101170292Huỳnh Trung Hậu27/04/199917CDT3
8101170177Đặng Minh Hiếu09/08/199917CDT1
9101170179Ngô Hoàng12/06/199917CDT1
10101170295Thái Đình Hoàng19/12/199917CDT3
11101170302Hồ Quốc Khánh01/09/199917CDT3
12101170252Nguyễn Cảnh Lực24/02/199817CDT2
13101170199Lê Minh Phong12/01/199917CDT1
14101170202Trần Văn Phượng25/10/199817CDT1
15101170261Nguyễn Đăng Quang29/09/199917CDT2
16101170320Nguyễn Văn Quyền08/04/199917CDT3
17101170321Nguyễn Văn Quỳnh01/04/199917CDT3
18101170324Nguyễn Ngọc Tân10/05/199817CDT3
19101160203Tô Ngọc Thạch29/03/199816CDT2
20101160205Ngô Đức Thành15/10/199816CDT2
21101170328Nguyễn Hữu Thiện29/08/199917CDT3
22101170330Văn Phú Thức17/12/199717CDT3
23101170217Lê Thị Trúc15/01/199917CDT1
24101160210Phan Văn Tuấn01/05/199816CDT2
25101160211Vũ Xuân Tuấn16/11/199616CDT2
26101160212Hồ Đức Tùng15/07/199816CDT2
27101160215Nguyễn Đình Vũ10/10/199816CDT2