Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101139002Nguyễn Tuấn Anh16/05/199313C1VA
2101150253Nguyễn Văn Anh08/01/199615C1VA
3101160080Phạm Văn Chiến11/11/199816C1B
4101160086Nguyễn Tiến Dũng06/07/199816C1B
5101140076Nguyễn Hữu Thành Đạt10/11/199614C1B
6101150255Nguyễn Tiến Đạt18/03/199715C1VA
7101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
8101150256Trần Vĩnh Đức20/06/199715C1VA
9101160019Nguyễn Chí Hiếu20/02/199816C1A
10101160090Trần Văn Hoài20/11/199816C1B
11101160100Nguyễn Hoàng Linh20/04/199716C1B
12101150258Nguyễn Văn Mạnh08/02/199715C1VA
13101150260Trần Huy Minh22/10/199515C1VA
14101160104Phạm Kỳ Nam01/01/199816C1B
15101150261Trần Xuân Nam12/10/199515C1VA
16101160107Phan Văn Nhật10/06/199816C1B
17101150262Trần Vĩnh Phong08/08/199715C1VA
18101150263Nguyễn Hữu Phương19/05/199715C1VA
19101160111Đỗ Sĩ Phước12/04/199816C1B
20101160115Lê Thanh Sáng10/08/199716C1B
21101160046Hoàng Trường Sinh13/02/199816C1A
22101160047Nguyễn Hồng Sơn28/05/199816C1A
23101150264Nguyễn Anh Tài09/10/199415C1VA
24101150265Phạm Lê Thái Tài05/12/199715C1VA
25101150266Nguyễn Tiến Thành20/10/199715C1VA
26101150267Nguyễn Xuân Thọ30/10/199615C1VA
27101150147Nguyễn Xuân Thương16/02/199715C1C
28101160054Lê Văn Tiệm21/10/199816C1A
29101160057Phạm Phú Tín15/10/199816C1A
30101150269Lê Thị Trang25/09/199715C1VA
31101150268Lương Thanh Trà19/09/199715C1VA
32101160061Lê Thanh Trung12/12/199816C1A
33101160068Trần Minh Tướng06/01/199816C1A
34101150271Trương Minh Hoàng Tuấn18/08/199715C1VA
35101160066Nguyễn Thanh Tùng03/02/199816C1A
36101160063Nguyễn Ích Thanh Tú05/09/199816C1A
37101160076Võ Văn Vinh16C1A
38101150273Võ Văn Vựng21/09/199715C1VA