Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160012Nguyễn Tất Đại24/08/199816C1A
2101160014Trần Văn Đạt23/03/199816C1A
3101160015Hoàng Công Đức17/11/199816C1A
4101160016Phạm Xuân Đức12/09/199816C1A
5101160017Phan Xuân Hạ04/04/199816C1A
6101160018Nguyễn Ngọc Hậu05/08/199816C1A
7101160020Võ Hồng Hiếu05/06/199716C1A
8101160022Lê Phước Học28/04/199816C1A
9101160021Ngô Công Hoàng27/06/199816C1A
10101160024Nguyễn Lê Hưng20/08/199816C1A
11101160025Đinh Quang Huy23/09/199816C1A
12101160023Tô Tuấn Hùng26/07/199716C1A
13101160027Nguyễn Thiện Kế03/11/199716C1A
14101160028Phạm Bá Khương15/01/199816C1A
15101160029Đậu Văn Linh10/03/199716C1A
16101160030Nguyễn Thành Long09/11/199816C1A
17101160031Trần Vũ Long23/08/199816C1A
18101160032Lê Đức Mạnh24/04/199816C1A
19101160034Nguyễn Văn Nghĩa20/11/199816C1A
20101160036Hồ Xuân Nhật07/10/199816C1A
21101160038Nguyễn Văn Pháp21/10/199816C1A
22101160040Nguyễn Văn Phụng14/03/199816C1A
23101160041Trịnh Thanh Phước04/11/199716C1A
24101160043Nguyễn Viết Quy09/02/199816C1A
25101160044Lê Đình Quý14/10/199816C1A
26101160045Lê Văn Sáng08/07/199716C1A
27101160048Nguyễn Văn Tài25/11/199816C1A
28101160049Kiều Ngọc Thành11/07/199816C1A
29101139026Nguyễn Văn Thành16/10/199513C1VA
30101160050Ngô Hà Anh Thi03/08/199816C1A
31101160051Trần Văn Thông22/11/199716C1A
32101160053Huỳnh Xuân Thuận27/01/199816C1A
33101160055Nguyễn Văn Tiến12/01/199816C1A
34101160056Lê Hữu Tín20/10/199716C1A