Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160083Nguyễn Khắc Tuấn Đạt21/05/199816C1B
2101160082Phan Hải Đăng06/01/199716C1B
3101160084Thái Văn Định04/01/199816C1B
4101160087Nguyễn Anh Hào06/01/199816C1B
5101160216Nguyễn Minh Hiếu26/03/199816C1B
6101160089Phạm Phước Hiếu22/11/199816C1B
7101160093Hồ Đình Hưng05/02/199716C1B
8101160094Nguyễn Thừa Hưng14/09/199816C1B
9101160095Nguyễn Phước Huy12/02/199816C1B
10101160096Trần Quang Huy25/10/199816C1B
11101160098Võ Quốc Khánh02/09/199816C1B
12101160102Huỳnh Văn Lưu28/01/199816C1B
13101160103Nguyễn Phan Bình Minh30/04/199816C1B
14101160108Vũ Văn Nội28/07/199816C1B
15101160109Trần Thanh Pháp24/05/199816C1B
16101160112Nguyễn Sỹ Phương10/11/199716C1B
17101160110Trương Hoàng Phúc19/11/199816C1B
18101160113Nguyễn Bảo Quang07/03/199816C1B
19101160116Nguyễn Ngọc Sáng23/11/199616C1B
20101160117Lê Khắc Sơn13/09/199816C1B
21101160119Bùi Đức Thành12/06/199816C1B
22101160120Lê Tấn Thành16/04/199716C1B
23101160058Nguyễn Văn Tĩnh28/11/199816C1A
24101160059Trần Thạnh Trị20/01/199716C1A
25101160060Lê Đức Trung20/10/199616C1A
26101160062Võ Chí Trung14/01/199816C1A
27101160064Nguyễn Anh Tuấn07/03/199816C1A
28101160070Nguyễn Văn Tuyến04/01/199516C1A
29101160071Hồ Trần Tuyệt13/04/199816C1A
30101160065Mai Thanh Tùng02/01/199816C1A
31101160067Võ Thanh Tùng15/04/199816C1A
32101160072Lê Công Việt07/12/199816C1A
33101160074Phạm Hồng Vinh10/07/199816C1A
34101160079Trần Thanh Vỹ17/02/199816C1A