Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101162101101Đỗ Ngọc Anh17/10/199110C1B
2101140215Lê Quốc Bảo01/08/199514C1VA
3101140008Nguyễn Tiến Bách15/10/199614C1A
4101140217Trần Đình Chung14/10/199614C1VA
5101140017Nguyễn Xuân Diệu17/12/199614C1A
6101161101115Nguyễn Hồng Băng Dương13/03/199110C1A
7101140220Nguyễn Tùng Dương12/10/199614C1VA
8101140021Lương Tuấn Duyên20/03/199614C1A
9101140221Trần Đình Đạo03/12/199614C1VA
10101140222Ngô Mậu Đạt07/10/199614C1VA
11101140223Đinh Kỳ Đông10/10/199614C1VA
12101140025Trần Thanh Hậu18/07/199614C1A
13101140030Nguyễn Tuấn Hoàng20/04/199614C1A
14101140226Võ Văn Hợi13/02/199514C1VA
15101140227Lê Đình Hợp23/06/199514C1VA
16101140228Nguyễn Hữu Hợp21/02/199514C1VA
17101120173Lê Văn Hưng17/07/199412C1B
18101120114Lê Mai Huân15/10/199412C1A
19101140233Mai Văn Huy24/09/199614C1VA
20101140234Phạm Đình Huy20/10/199614C1VA
21101140236Lê Xuân Bảo Long12/08/199614C1VA
22101140239Nguyễn Hoài Nam10/01/199614C1VA
23101140240Đinh Sĩ Ngọc25/09/199614C1VA
24101140242Trần Xuân Nhật17/10/199614C1VA
25101130115Đoàn Huệ Nhơn02/05/199513C1B
26101140243Đinh Văn Pháp13/04/199614C1VA
27101110174Nguyễn Xuân Phúc10/12/199311C1A
28101140245Lê Anh Quân25/08/199614C1VA
29101140246Lê Hồng Quân16/02/199614C1VA
30101140247Lê Hồng Quân28/08/199514C1VA
31101140249Đinh Quốc Sơn10/10/199514C1VA
32101120200Nguyễn Xuân Thanh10/06/199312C1B
33101140252Nguyễn Đăng Thảo28/06/199514C1VA
34101140059Nguyễn Duy Tiến02/09/199614C1A
35101140254Trần Anh Tiệp01/06/199414C1VA