Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140214Lê Nam Anh13/03/199514C1VA
2101150009Nguyễn Hữu Cầu01/08/199715C1A
3101140013Phạm Nguyên Danh17/01/199614C1A
4101140079Nguyễn Quốc Duẩn21/11/199514C1B
5101140082Đặng Công Duy18/08/199614C1B
6101140081Nguyễn Trọng Dũng10/10/199614C1B
7101140221Trần Đình Đạo03/12/199614C1VA
8101140223Đinh Kỳ Đông10/10/199614C1VA
9101140080Trần Trọng Đức20/08/199614C1B
10101140022Ngô Xuân Hạ15/12/199614C1A
11101140027Trần Văn Hiệp16/06/199614C1A
12101150119Hà Bửu Hoan30/07/199615C1C
13101140031Lê Kim Hợi16/03/199614C1A
14101140232Cao Xuân Huy19/11/199614C1VA
15101140092Thái Bá Hùng22/08/199514C1B
16101140094Nguyễn Hữu Gia Khánh29/09/199514C1B
17101140236Lê Xuân Bảo Long12/08/199614C1VA
18101160030Nguyễn Thành Long09/11/199816C1A
19101150081Nguyễn Đức Lộc19/09/199715C1B
20101140036Võ Hoài Lộc12/06/199614C1A
21101140038Lê Cu Lỳ15/12/199514C1A
22101140097Dương Công Lý02/04/199614C1B
23101140039Trần Thế Mạnh29/07/199614C1A
24101140099Nguyễn Văn Mỹ03/01/199514C1B
25101140040Nguyễn Tấn Nam13/05/199614C1A
26101150084Trần Châu Hoài Nam05/09/199715C1B
27101140101Chu Văn Nghiệp16/01/199514C1B
28101140043Nguyễn Thành Nhân05/04/199614C1A
29101140103Nguyễn Văn Nhật30/01/199614C1B
30101140044Nguyễn Ngọc Nho01/02/199614C1A
31101140243Đinh Văn Pháp13/04/199614C1VA
32101140245Lê Anh Quân25/08/199614C1VA
33101140110Nguyễn Anh Quốc06/10/199414C1B
34101140052Trần Đình Sang03/10/199614C1A
35101140248Đậu Ngọc Trường Sơn17/10/199614C1VA
36101140114Nguyễn Thế Ngọc Tài17/12/199614C1B
37101140056Trương Văn Thanh02/07/199514C1A
38101140252Nguyễn Đăng Thảo28/06/199514C1VA
39101140117Võ Đăng Thật19/06/199614C1B
40101140118Mai Đình Thiện28/06/199614C1B
41101140119Thái Bá Thông30/01/199614C1B
42101140253Vỏ Tâm Thức29/03/199614C1VA
43101140120Lê Đức Tiến17/03/199614C1B
44101140254Trần Anh Tiệp01/06/199414C1VA
45101140060Hà Văn Toàn25/03/199514C1A
46101140255Phạm Cảnh Toàn15/01/199614C1VA
47101140061Hoàng Đình Trung15/11/199614C1A
48101140064Nguyễn Ngọc Anh Tuấn26/08/199514C1A
49101140066Phan Văn Tuyên01/01/199614C1A
50101140065Trần Thanh Tùng16/11/199614C1A
51101140128Nguyễn Anh Vũ29/08/199614C1B
52101140070Nguyễn Ngọc Vỹ19/12/199514C1A