Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140072Lê Quang Bình15/09/199514C1B
2101160080Phạm Văn Chiến11/11/199816C1B
3101140073Lê Quang Chinh24/09/199514C1B
4101140217Trần Đình Chung14/10/199614C1VA
5101150110Nguyễn Văn Công05/11/199715C1C
6101140074Hồ Văn Đại17/06/199614C1B
7101140075Lê Thành Đạt11/05/199614C1B
8101140077Nguyễn Thành Điểm01/01/199614C1B
9101160016Phạm Xuân Đức12/09/199816C1A
10101150251Lê Như Hà25/05/199715C1A
11101140026Huỳnh Bá Hiển16/07/199614C1A
12101140086Đỗ Văn Hiệp08/08/199614C1B
13101150020Đinh Như Thanh Hoàn26/12/199615C1A
14101140089Nguyễn Minh Hoàng22/03/199614C1B
15101140093Nguyễn Chí Hướng15/10/199614C1B
16101140233Mai Văn Huy24/09/199614C1VA
17101140231Nguyễn Viết Hùng25/07/199614C1VA
18101150122Nguyễn Xuân Hùng07/04/199715C1C
19101140032Phạm Minh Hùng13/07/199614C1A
20101140095Trần Vũ Kỳ28/03/199614C1B
21101150029Nguyễn Văn Linh15/02/199715C1A
22101150032Nguyễn Văn Lương28/10/199615C1A
23101150033Võ Hồng Mân01/01/199715C1A
24101160033Dư Văn Nam07/03/199816C1A
25101140100Hoàng Đại Nghĩa01/03/199514C1B
26101140242Trần Xuân Nhật17/10/199614C1VA
27101150038Nguyễn Văn Ninh22/09/199715C1A
28101140108Nguyễn Đức Quang16/07/199614C1B
29101140049Phạm Văn Nhật Quang01/01/199614C1A
30101140111Nguyễn Quyết18/11/199614C1B
31101140112Lê Văn Trường Sơn22/09/199514C1B
32101140113Hoàng Văn Sỷ16/05/199614C1B
33101140055Nguyễn Viết Anh Tài28/07/199614C1A
34101150267Nguyễn Xuân Thọ30/10/199615C1VA
35101150100Hồ Đăng Tiên18/06/199715C1B
36101140121Đường Nhân Tín10/10/199614C1B
37101140063Nguyễn Văn Tư10/02/199614C1A
38101140125Phan Anh Tuấn29/03/199614C1B
39101140126Võ Thanh Tùng16/02/199614C1B
40101140256Dương Lê Tú02/10/199514C1VA
41101140129Nguyễn Văn Vương29/09/199614C1B