Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150162Nguyễn Thị Hoài10/08/199615T3
2102150098Võ Như Hoàn08/01/199715T2
3102150163Lê Minh Hoàng18/11/199715T3
4102150035Nguyễn Minh Hoàng16/04/199715T1
5102150099Nguyễn Minh Hoàng24/04/199715T2
6102150164Nguyễn Văn Hoàng26/04/199715T3
7102150038Phan Kiều Hưng20/05/199715T1
8102150101Mai Thị Hương20/08/199715T2
9102150165Ngô Hải Huế02/09/199615T3
10102150167Chế Quang Huy09/10/199715T3
11102150039Đặng Đôn Huy11/08/199715T1
12102150103Nguyễn Đức Quang Huy14/10/199715T2
13102150169Nguyễn Văn Huy21/10/199615T3
14102150041Nguyễn Văn Quang Huy14/03/199715T1
15102150104Phạm Quốc Huy02/04/199715T2
16102150170Phạm Thị Huyền24/01/199715T3
17102150042Lê Văn Huỳnh01/06/199715T1
18102150037Đặng Bá Hùng17/10/199615T1
19111160026Lê Văn Hùng23/09/199816THXD
20102150100Ngô Minh Hùng10/07/199715T2
21102150166Trần Mạnh Hùng04/12/199615T3
22102130071Nguyễn Đình Kha21/11/199513T2
23102150171Đoàn Công Khanh07/10/199715T3
24102150105Nguyễn Đình Khải02/01/199715T2
25102150106Ngô Ngọc Khánh21/02/199715T2
26102150043Trần Đăng Khiêm26/07/199615T1
27102150044Nguyễn Hồng Khôi04/11/199715T1
28102150173Trần Công Khoa22/02/199715T3
29102150108Thái Đông Khương14/10/199715T2
30102150046Nguyễn Hồng Lanh16/12/199415T1
31102150045Bùi Đức Lâm04/08/199715T1
32102150175Trần Quốc Lâm20/12/199715T3
33102150110Trần Như Lập10/10/199615T2
34102150176Đậu Thị Lễ20/07/199715T3
35102150047Trần Duy Linh27/01/199715T1
36102150111Văn Thị Mỹ Linh10/12/199715T2
37102150048Trần Xuân Lộc17/11/199715T1
38102150112Huỳnh Phong Lưu09/01/199715T2
39102150178Hồ Ngọc Luyến20/01/199715T3
40102150049Lê Văn Mẫn10/03/199715T1
41102150113Nguyễn Văn Mẫn21/07/199715T2
42102150179Đào Hữu Minh20/07/199715T3
43102150114Lê Đức Minh24/02/199615T2
44102150180Lê Văn Minh10/05/199715T3