Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150051Nguyễn Công Minh17/01/199715T1
2102150115Nguyễn Hà Phương Nam18/02/199715T2
3102150181Nguyễn Khắc Nam22/04/199715T3
4102150052Nguyễn Văn Nam04/11/199715T1
5102150116Trần Phương Nam28/01/199715T2
6102130170Nguyễn Quang Nghĩa10/11/199513T4
7102150053Đỗ Hà Ngọc09/07/199715T1
8102150117Trần Lê Viên Ngọc11/05/199615T2
9102150183Nguyễn Văn Nguyên10/02/199615T3
10102150054Trà Anh Nhân09/10/199715T1
11102150118Phan Cảnh Nhất09/01/199715T2
12102150184Trương Văn Công Nhất23/04/199715T3
13102150055Đỗ Minh Nhật23/11/199715T1
14102150119Phan Quang Nhật30/04/199715T2
15102150185Nguyễn Thị Nhi06/02/199715T3
16102150056Hồ Sỹ Như08/10/199615T1
17102150120Lê Phước Ninh07/11/199715T2
18102150057Nguyễn Viết Phi19/07/199715T1
19102150121Ngô Đình Phong05/04/199615T2
20102150187Nguyễn Văn Kỳ Phong08/03/199715T3
21102150124Nguyễn Văn Phụng12/11/199715T2
22102150190Huỳnh Hoài Phước03/03/199715T3
23102150061Nguyễn Đình Phước08/08/199715T1
24102150058Nguyễn Văn Phú13/06/199715T1
25102150122Bùi Thị Ngọc Phúc25/10/199715T2
26102150188Dương Minh Phúc02/03/199715T3
27102150059Hồ Khắc Nam Phúc25/11/199615T1
28102150123Huỳnh Trương Phúc08/01/199715T2
29102150060Trần Hữu Phúc18/08/199715T1
30102150062Khamyotha Poupaseuth04/01/199615T1
31102150126Nguyễn Nhật Quang03/02/199715T2
32102150192Nguyễn Thành Quang18/04/199715T3
33102150064Tạ Nhật Quang29/11/199715T1
34102150125Lê Văn Hồng Quân01/10/199715T2
35102150191Nguyễn Hữu Hoàng Quân19/09/199715T3
36102150063Trần Hồng Quân14/04/199715T1
37102150127Trần Ngọc Quốc02/04/199715T2
38102150193Võ Đức Quốc16/08/199715T3
39102150065Trần Đình Quý10/02/199715T1
40102150128Hà Xuân Sáng28/07/199715T2
41102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
42102150066Nguyễn Hoàng Sơn23/02/199715T1
43102150129Trần Hoàng Sơn16/09/199715T2
44102150195Lê Văn Sỹ23/05/199715T3
45102150067Trương Thế Quốc Sỹ10/06/199715T1