Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150018Nguyễn Quang An20/08/199715T1
2102150019Mai Văn Anh12/05/199715T1
3102160031Nguyễn Quang Bảo01/01/199816T1
4102160032Lê Cẩm08/03/199816T1
5102160033Nguyễn Mạnh Cường19/12/199716T1
6102160038Nguyễn Vũ Anh Duy19/05/199716T1
7102160037Nguyễn Mạnh Dũng13/10/199816T1
8102160035Ngô Trí Đạt22/04/199716T1
9102160034Nguyễn Hải Đăng06/12/199816T1
10102150153Nguyễn Hữu Đang13/01/199715T3
11102160036Phạm Đình Điệp17/10/199816T1
12102160041Trương Ngọc Hào08/01/199816T1
13102160040Nguyễn Đình Hân09/09/199816T1
14102150160Trần Văn Hiền30/04/199715T3
15102160045Nguyễn Thái Học08/10/199816T1
16102160044Hồ Minh Hoàng02/02/199816T1
17102150099Nguyễn Minh Hoàng24/04/199715T2
18102150164Nguyễn Văn Hoàng26/04/199715T3
19102160046Phạm Khánh Hưng28/08/199816T1
20102160050Nguyễn Duy Khánh20/12/199816T1
21102150175Trần Quốc Lâm20/12/199715T3
22102120144Đậu Huy Long23/09/199412T2
23102160053Hồ Duy Lưỡng21/08/199816T1
24102160052Nguyễn Quang Luân02/06/199816T1
25102150179Đào Hữu Minh20/07/199715T3
26102150115Nguyễn Hà Phương Nam18/02/199715T2
27102150181Nguyễn Khắc Nam22/04/199715T3
28102160055Lê Đức Nghĩa08/07/199816T1
29102150117Trần Lê Viên Ngọc11/05/199615T2
30102160056Lê Thị Quỳnh Nhi14/04/199716T1
31102150185Nguyễn Thị Nhi06/02/199715T3
32102160058Võ Đức Phong27/11/199816T1
33102160059Vũ Trọng Phương12/10/199816T1
34102150126Nguyễn Nhật Quang03/02/199715T2
35102160062Ngô Trường Sinh04/10/199816T1
36102160063Trần Hữu Hồng Sơn20/10/199816T1
37102150195Lê Văn Sỹ23/05/199715T3
38102160064Dương Minh Tài20/03/199716T1
39102160065Lê Đức Tân25/08/199816T1
40102160067Nguyễn Quốc Thành15/03/199816T1
41102160068Trần Ngọc Bảo Thịnh25/02/199816T1
42102160069Trần Anh Thư24/11/199816T1
43102160071Nguyễn Thị Thu Trang19/07/199816T1
44102160072Nguyễn Mậu Công Trình13/07/199816T1