Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160080Nguyễn Sĩ Phương Anh20/02/199816T2
2102160128Nguyễn Khắc Bảo02/03/199816T3
3102160081Nguyễn Thái Bình15/03/199816T2
4102160129Nguyễn Văn Bình11/11/199816T3
5102160130Hoàng Văn Cường26/05/199816T3
6102160084Bùi Xuân Danh28/06/199816T2
7102160135Đinh Quang Duy26/03/199816T3
8102160136Lê Thị Kim Duyên10/11/199816T3
9102160131Trần Duy Đại26/12/199716T3
10102160133Mai Xuân Điệp08/10/199816T3
11102160138Lâm Vũ Hằng12/03/199716T3
12102160091Đoàn Quý Hiền20/03/199816T2
13102160139Hồ Trọng Hiền27/07/199816T3
14102160140Trần Ngọc Hiếu27/09/199716T3
15102160141Dương Chí Việt Hoàng15/08/199816T3
16102160093Đặng Đình Hoàng11/03/199816T2
17102160094Nguyễn Văn Hoàng09/09/199716T2
18102160142Trần Kim Hoàng01/05/199816T3
19102160095Ngô Đình Hưng01/03/199816T2
20102160145Hồ Quốc Huy17/12/199816T3
21102160098Phạm Gia Huy22/05/199816T2
22102160146Lê Minh Khai18/04/199816T3
23102160099Hồ Khanh14/08/199816T2
24102160147Hồ Gia Khánh01/08/199816T3
25102160149Nguyễn Đình Long08/01/199816T3
26102160102Nguyễn Văn Luân12/07/199816T2
27102160150Nguyễn Xuân Lực25/01/199816T3
28102160103Dương Chí Mạnh27/02/199816T2
29102160107Trương Đình Phi30/01/199816T2
30102160108Nguyễn Công Phú10/02/199816T2
31102160156Võ Văn Phúc10/05/199816T3
32102160158Trần Văn Quang20/05/199816T3
33102160115Nguyễn Phú Tân31/08/199816T2
34102160117Phạm Duy Thành22/01/199816T2
35102160074Nguyễn Đình Trường25/02/199816T1
36102160073Hoàng Hữu Trung19/02/199816T1
37102160075Nguyễn Quốc Tuấn11/03/199816T1
38102160078Phan Thanh Vương10/01/199816T1
39102160076Đặng Tấn Vũ30/03/199816T1
40102160077Nguyễn Trần Vũ14/12/199816T1
41102160127Phan Ngô Nhật Vũ28/09/199816T2
42102160079Keopanya Winthakone19/04/199716T1