Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102130056Nguyễn Đức An06/08/199513T2
2102160029Nguyễn Thế An26/04/199816T1
3102120168Nguyễn Tuấn Anh16/01/199412T3
4102160030Trương Hùng Anh25/05/199016T1
5102150148Lê Thị Ngọc Ánh10/07/199715T3
6102160083Nguyễn Ngọc Cường26/10/199816T2
7102160086Ung Mỹ Diệu01/04/199816T2
8102160088Hồ Thị Duyên17/07/199816T2
9102160085Nguyễn Hữu Đạt14/04/199816T2
10102160090Huỳnh Thị Thu Hằng11/09/199816T2
11102160039Nguyễn Quang Hà01/04/199816T1
12102160089Nguyễn Thị Hà25/02/199716T2
13102150159Nguyễn Văn Hà20/12/199615T3
14102150161Lê Ngọc Hiếu18/11/199615T3
15102160043Lê Văn Hinh30/12/199816T1
16102160047Đinh Văn Huy05/10/199816T1
17102160097Hồ Như Huy13/10/199816T2
18102160048Lê Hoàng Huy10/09/199816T1
19102160096Nguyễn Văn Hữu27/08/199816T2
20102160049Nguyễn Kế Mạnh Khải16/03/199816T1
21102160100Nguyễn Quốc Khánh04/03/199816T2
22102150043Trần Đăng Khiêm26/07/199615T1
23102150047Trần Duy Linh27/01/199715T1
24102160101Nguyễn Văn Lộc05/04/199816T2
25102160054Phạm Hòa Mâu25/05/199816T1
26102150051Nguyễn Công Minh17/01/199715T1
27102160104Hồ Huỳnh Nga01/01/199816T2
28102160105Lê Thị Minh Nguyệt13/08/199816T2
29102150054Trà Anh Nhân09/10/199715T1
30102150055Đỗ Minh Nhật23/11/199715T1
31102160057Nguyễn Hoàng Phi12/03/199816T1
32102150057Nguyễn Viết Phi19/07/199715T1
33102160060Dương Quỳnh Quang16/02/199616T1
34102150191Nguyễn Hữu Hoàng Quân19/09/199715T3
35102130038Xayxanguan Sinxay10/12/199413T1
36102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
37102150066Nguyễn Hoàng Sơn23/02/199715T1
38102160066Hứa Đại Quyết Thắng10/02/199816T1
39102120196Lê Văn Thọ02/09/199412T3
40102160070Đỗ Thị Minh Thuý17/05/199816T1
41102150077Võ Văn Trọng20/07/199715T1
42102150079Hoàng Công Tuấn11/11/199715T1
43102150210Nguyễn Hữu Tuấn11/10/199615T3