Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160132Hồ Quốc Đạt16/09/199816T3
2102160134Lê Văn Đức20/10/199816T3
3102160137Trương Tấn Hải24/08/199816T3
4102160144Bùi Đoàn Quang Huy26/07/199816T3
5102160276Hoàng Văn Khánh06/12/199716T2
6102160148Trần Trung Kiên15/12/199816T3
7102160151Nguyễn Văn Mạnh03/06/199816T3
8102160152Trần Thị Ngân12/09/199816T3
9102160153Nguyễn Duy Nhân23/02/199816T3
10102160106Nguyễn Thị Yến Nhi02/12/199816T2
11102160154Phan Nguyễn Yến Nhi10/12/199816T3
12102160155Trần Giang Phong22/02/199816T3
13102160110La Nhật Quang19/10/199816T2
14102160109Huỳnh Tâm Minh Quân12/01/199816T2
15102160157Trần Văn Hồng Quân20/02/199816T3
16102160111Lê Nguyễn Công Sang26/05/199816T2
17102160159Đoàn Văn Sinh25/03/199816T3
18102160112Nguyễn Văn Sơn07/05/199716T2
19102160160Nguyễn Viết Sơn01/01/199816T3
20102160113Trương Quang Sơn26/01/199816T2
21102160161Võ Đức Hùng Sơn15/02/199816T3
22102160114Dương Thị Hoài Tâm17/05/199816T2
23102160162Phạm Thế Tâm28/02/199816T3
24102160164Nguyễn Ngọc Thành20/12/199816T3
25102160163Đặng Xuân Thắng08/05/199716T3
26102160118Trần Trung Thông18/04/199816T2
27102160166Lê Minh Thư10/10/199816T3
28102160119Trần Thị Kim Thư24/05/199816T2
29102160167Hoàng Văn Thương26/03/199816T3
30102160120Hà Xuân Tiến03/01/199816T2
31102160121Trần Thị Ngọc Trang20/11/199816T2
32102160168Trương Thị Mỹ Trâm06/02/199816T3
33102160169Phan Thị Ngọc Trinh21/04/199716T3
34102160123Phan Thành Trung02/11/199816T2
35102160171Trần Quốc Trung20/09/199816T3
36102160122Phan Thị Thanh Trúc25/12/199816T2
37102160170Trần Trung Trực30/12/199716T3
38102160124Nguyễn Thanh Tuân13/07/199816T2
39102160172Mai Văn Tuấn19/01/199716T3
40102160125Huỳnh Quốc Việt18/01/199816T2
41102160173Mai Thế Vĩnh02/10/199816T3
42102160126Dương Huy Vũ03/10/199716T2
43102160174Nguyễn Như Vũ01/02/199816T3