Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102140170Lương Hữu Anh20/08/199614TCLC1
2102160030Trương Hùng Anh25/05/199016T1
3102150148Lê Thị Ngọc Ánh10/07/199715T3
4102160084Bùi Xuân Danh28/06/199816T2
5102160086Ung Mỹ Diệu01/04/199816T2
6102160088Hồ Thị Duyên17/07/199816T2
7102160034Nguyễn Hải Đăng06/12/199816T1
8102160090Huỳnh Thị Thu Hằng11/09/199816T2
9102160041Trương Ngọc Hào08/01/199816T1
10102160091Đoàn Quý Hiền20/03/199816T2
11102160092Trần Bá Hiệp06/10/199816T2
12102160043Lê Văn Hinh30/12/199816T1
13102160045Nguyễn Thái Học08/10/199816T1
14102160093Đặng Đình Hoàng11/03/199816T2
15102150223Nguyễn Tăng Hoàng20/02/199715TCLC1
16102160094Nguyễn Văn Hoàng09/09/199716T2
17102160047Đinh Văn Huy05/10/199816T1
18102160097Hồ Như Huy13/10/199816T2
19102160098Phạm Gia Huy22/05/199816T2
20102160049Nguyễn Kế Mạnh Khải16/03/199816T1
21102160099Hồ Khanh14/08/199816T2
22102160100Nguyễn Quốc Khánh04/03/199816T2
23102150174Nguyễn Công Kiên17/08/199615T3
24102160101Nguyễn Văn Lộc05/04/199816T2
25102160102Nguyễn Văn Luân12/07/199816T2
26102160056Lê Thị Quỳnh Nhi14/04/199716T1
27102160058Võ Đức Phong27/11/199816T1
28102150062Khamyotha Poupaseuth04/01/199615T1
29102150194Cái Thế Sĩ21/04/199715T3
30102140038Kenphanavanh Soukanya11/04/199514T1
31102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
32102140039Vongkhamheang Souphaphone04/01/199514T1
33102160065Lê Đức Tân25/08/199816T1
34102160067Nguyễn Quốc Thành15/03/199816T1
35102160068Trần Ngọc Bảo Thịnh25/02/199816T1
36102160071Nguyễn Thị Thu Trang19/07/199816T1