Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160137Trương Tấn Hải24/08/199816T3
2102160140Trần Ngọc Hiếu27/09/199716T3
3102160144Bùi Đoàn Quang Huy26/07/199816T3
4102160145Hồ Quốc Huy17/12/199816T3
5102160276Hoàng Văn Khánh06/12/199716T2
6102160104Hồ Huỳnh Nga01/01/199816T2
7102160105Lê Thị Minh Nguyệt13/08/199816T2
8102160153Nguyễn Duy Nhân23/02/199816T3
9102160106Nguyễn Thị Yến Nhi02/12/199816T2
10102160107Trương Đình Phi30/01/199816T2
11102160155Trần Giang Phong22/02/199816T3
12102160110La Nhật Quang19/10/199816T2
13102160109Huỳnh Tâm Minh Quân12/01/199816T2
14102160157Trần Văn Hồng Quân20/02/199816T3
15102160111Lê Nguyễn Công Sang26/05/199816T2
16102160159Đoàn Văn Sinh25/03/199816T3
17102160112Nguyễn Văn Sơn07/05/199716T2
18102160160Nguyễn Viết Sơn01/01/199816T3
19102160113Trương Quang Sơn26/01/199816T2
20102160161Võ Đức Hùng Sơn15/02/199816T3
21102160114Dương Thị Hoài Tâm17/05/199816T2
22102160162Phạm Thế Tâm28/02/199816T3
23102160115Nguyễn Phú Tân31/08/199816T2
24102160164Nguyễn Ngọc Thành20/12/199816T3
25102160163Đặng Xuân Thắng08/05/199716T3
26102160166Lê Minh Thư10/10/199816T3
27102160121Trần Thị Ngọc Trang20/11/199816T2
28102160168Trương Thị Mỹ Trâm06/02/199816T3
29102160123Phan Thành Trung02/11/199816T2
30102160122Phan Thị Thanh Trúc25/12/199816T2
31102160170Trần Trung Trực30/12/199716T3
32102160124Nguyễn Thanh Tuân13/07/199816T2
33102160173Mai Thế Vĩnh02/10/199816T3
34102160126Dương Huy Vũ03/10/199716T2
35102160174Nguyễn Như Vũ01/02/199816T3
36102160127Phan Ngô Nhật Vũ28/09/199816T2