Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160081Nguyễn Thái Bình15/03/199816T2
2102160129Nguyễn Văn Bình11/11/199816T3
3102160130Hoàng Văn Cường26/05/199816T3
4102160083Nguyễn Ngọc Cường26/10/199816T2
5102160135Đinh Quang Duy26/03/199816T3
6102160136Lê Thị Kim Duyên10/11/199816T3
7102160131Trần Duy Đại26/12/199716T3
8102160132Hồ Quốc Đạt16/09/199816T3
9102160085Nguyễn Hữu Đạt14/04/199816T2
10102160138Lâm Vũ Hằng12/03/199716T3
11102160139Hồ Trọng Hiền27/07/199816T3
12102160141Dương Chí Việt Hoàng15/08/199816T3
13102160142Trần Kim Hoàng01/05/199816T3
14102160095Ngô Đình Hưng01/03/199816T2
15102160146Lê Minh Khai18/04/199816T3
16102160147Hồ Gia Khánh01/08/199816T3
17102160148Trần Trung Kiên15/12/199816T3
18102160149Nguyễn Đình Long08/01/199816T3
19102160150Nguyễn Xuân Lực25/01/199816T3
20102160151Nguyễn Văn Mạnh03/06/199816T3
21102170315Quách Hùng Nam27/02/199317T_B2
22102160154Phan Nguyễn Yến Nhi10/12/199816T3
23102160108Nguyễn Công Phú10/02/199816T2
24102160156Võ Văn Phúc10/05/199816T3
25102160158Trần Văn Quang20/05/199816T3
26102160118Trần Trung Thông18/04/199816T2
27102160075Nguyễn Quốc Tuấn11/03/199816T1
28102160078Phan Thanh Vương10/01/199816T1
29102160076Đặng Tấn Vũ30/03/199816T1
30102160077Nguyễn Trần Vũ14/12/199816T1
31102160079Keopanya Winthakone19/04/199716T1