Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160128Nguyễn Khắc Bảo02/03/199816T3
2102150149Trần Phước Bình24/02/199715T3
3111160010Tạ Văn Bộ28/02/199816THXD
4111160012Nguyễn Đức Công29/03/199716THXD
5111160013Nguyễn Xuân Cương10/04/199716THXD
6111160014Võ Đình Cường17/10/199816THXD
7102150025Đặng Xuân Danh10/02/199715T1
8111160015Nguyễn Văn Đạt26/03/199816THXD
9102160133Mai Xuân Điệp08/10/199816T3
10102160089Nguyễn Thị Hà25/02/199716T2
11102160046Phạm Khánh Hưng28/08/199816T1
12102140180Nguyễn Văn Huấn13/10/199614TCLC1
13111150026Đặng Thành Huy18/01/199715THXD
14102160096Nguyễn Văn Hữu27/08/199816T2
15102160103Dương Chí Mạnh27/02/199816T2
16102150114Lê Đức Minh24/02/199615T2
17102150061Nguyễn Đình Phước08/08/199715T1
18102160117Phạm Duy Thành22/01/199816T2
19102140193Huỳnh Ngọc Thịnh03/03/199614TCLC1
20102140192Trần Bá Thiện12/04/199614TCLC1
21102160119Trần Thị Kim Thư24/05/199816T2
22102160167Hoàng Văn Thương26/03/199816T3
23102140158Tạ Văn Thức26/11/199614T3
24102160120Hà Xuân Tiến03/01/199816T2
25102150073Phạm Trần Nhật Tiến29/04/199715T1
26102160169Phan Thị Ngọc Trinh21/04/199716T3
27102160074Nguyễn Đình Trường25/02/199816T1
28102160171Trần Quốc Trung20/09/199816T3
29102150209Hồ Anh Tuấn04/06/199715T3
30102160172Mai Văn Tuấn19/01/199716T3
31102120161Phạm Hoàng Anh Tuấn01/06/199412T2