Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
2111160019Phan Thanh Hải02/07/199816THXD
3111160020Võ Công Hậu05/04/199616THXD
4111160022Phan Gia Minh Hiếu23/05/199816THXD
5111160021La Đức Hiệp30/07/199816THXD
6111160024Biện Văn Hoàng05/10/199816THXD
7111160023Đặng Khánh Hòa07/06/199816THXD
8111160028Nguyễn Thành Huy09/02/199616THXD
9111160029Trương Công Văn Huy22/11/199816THXD
10111160026Lê Văn Hùng23/09/199816THXD
11111160030Nguyễn Lê Phúc Khang28/10/199816THXD
12111160032Phạm Trung Kiên10/09/199816THXD
13111160033Bùi Thanh Luân11/03/199816THXD
14111160035Phan Lưu Nguyễn27/05/199816THXD
15111160036Trần Văn Hiếu Nhân14/06/199816THXD
16111160037Nguyễn Khánh Nhật06/11/199816THXD
17111160038Hà Duy Phước16/11/199816THXD
18111160039Phạm Phú Anh Quân12/06/199816THXD
19111160041Trần Sinh29/10/199816THXD
20111160042Lê Trọng Tài14/06/199716THXD
21111160045Trần Bá Thanh11/01/199816THXD
22111160046Lê Đình Thao01/01/199816THXD
23111160048Nguyễn Hoàng Thịnh18/01/199816THXD
24111160047Phạm Công Thi23/05/199816THXD
25111160049Trần Văn Thọ21/12/199816THXD
26111160051Nguyễn Quang Tiến29/07/199716THXD
27111160052Nguyễn Văn Tiến20/01/199816THXD
28111160054Dương Minh Toàn27/07/199816THXD
29111160056Nguyễn Thành Trung10/05/199816THXD
30111160057Nguyễn Hoàng Tú25/12/199816THXD
31111160058Hoàng Trọng Vinh02/02/199716THXD