Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150083Trần Tân An21/12/199715T2
2102150019Mai Văn Anh12/05/199715T1
3102150025Đặng Xuân Danh10/02/199715T1
4102140012Nguyễn Võ Đăng18/12/199614T1
5102150027Hoàng Trọng Minh Đức16/01/199715T1
6102150092Tống Minh Đức30/06/199715T2
7102150030Dương Hồng Hà13/06/199715T1
8102150034Nguyễn Đình Hoan24/08/199715T1
9102150100Ngô Minh Hùng10/07/199715T2
10102150043Trần Đăng Khiêm26/07/199615T1
11102150047Trần Duy Linh27/01/199715T1
12102140136Nguyễn Tấn Nam15/05/199614T3
13102150116Trần Phương Nam28/01/199715T2
14102150118Phan Cảnh Nhất09/01/199715T2
15102150055Đỗ Minh Nhật23/11/199715T1
16102150060Trần Hữu Phúc18/08/199715T1
17102150062Khamyotha Poupaseuth04/01/199615T1
18102140218Nguyễn Đức Đăng Quang09/07/199614TCLC2
19102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
20102150066Nguyễn Hoàng Sơn23/02/199715T1
21102150067Trương Thế Quốc Sỹ10/06/199715T1
22102150068Trần Hữu Thắng30/04/199715T1
23102140193Huỳnh Ngọc Thịnh03/03/199614TCLC1
24102110242Hoàng Trung Thông09/02/199311T2
25102150074Hồ Viết Phú Toàn14/12/199715T1
26102150075Nguyễn Đăng Toản10/08/199715T1
27102150081Nguyễn Đức Văn09/06/199715T1