Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150148Lê Thị Ngọc Ánh10/07/199715T3
2102150149Trần Phước Bình24/02/199715T3
3102150150Lưu Văn Chính20/06/199715T3
4102150157Nguyễn Duy21/06/199715T3
5102150159Nguyễn Văn Hà20/12/199615T3
6102150160Trần Văn Hiền30/04/199715T3
7102150161Lê Ngọc Hiếu18/11/199615T3
8102150164Nguyễn Văn Hoàng26/04/199715T3
9102150167Chế Quang Huy09/10/199715T3
10102150166Trần Mạnh Hùng04/12/199615T3
11102150171Đoàn Công Khanh07/10/199715T3
12102150174Nguyễn Công Kiên17/08/199615T3
13102150176Đậu Thị Lễ20/07/199715T3
14102150184Trương Văn Công Nhất23/04/199715T3
15102150185Nguyễn Thị Nhi06/02/199715T3
16102150120Lê Phước Ninh07/11/199715T2
17102150187Nguyễn Văn Kỳ Phong08/03/199715T3
18102150188Dương Minh Phúc02/03/199715T3
19102150131Nguyễn Quốc Tấn12/01/199615T2
20102150197Nguyễn Hoàng Thạch25/03/199715T3
21102150199Lê Thịnh01/01/199715T3
22102150200Trịnh Ngọc Thông10/09/199715T3
23102150136Thái Quang Tiến04/08/199715T2
24102150139Nguyễn Thị Thùy Trang25/07/199715T2
25102150207Võ Văn Trinh20/02/199715T3
26102150143Lê Công Tuấn14/05/199715T2
27102150210Nguyễn Hữu Tuấn11/10/199615T3