Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150018Nguyễn Quang An20/08/199715T1
2102150085Nguyễn Đình Bình28/06/199715T2
3102150021Nguyễn Cảm22/12/199715T1
4102150086Mai Đình Chiến04/03/199615T2
5102150023Nguyễn Hữu Cường31/12/199715T1
6102150088Nguyễn Thế Cường11/11/199715T2
7102150090Triệu Tấn Danh09/01/199715T2
8102150026Trần Thị Xuân Diệu02/05/199715T1
9102150029Phan Bá Duy25/10/199715T1
10102150028Nguyễn Tiến Dũng06/07/199715T1
11102150089Trần Quốc Đại26/01/199715T2
12102150093Phạm Ngọc Được25/04/199615T2
13102150094Nguyễn Khánh Hà12/02/199715T2
14102150032Nguyễn Đức Hiển27/10/199715T1
15102150035Nguyễn Minh Hoàng16/04/199715T1
16102150038Phan Kiều Hưng20/05/199715T1
17102150037Đặng Bá Hùng17/10/199615T1
18102150048Trần Xuân Lộc17/11/199715T1
19102150049Lê Văn Mẫn10/03/199715T1
20102150058Nguyễn Văn Phú13/06/199715T1
21102150063Trần Hồng Quân14/04/199715T1
22102150069Phạm Thị Mai Thảo22/06/199715T1
23102140098Lương Quốc Thiện22/09/199614T2
24102150070Trần Quốc Thoại25/06/199715T1
25102150072Nguyễn Văn Tiên21/04/199615T1
26102150076Huỳnh Thị Trang15/10/199715T1
27102140105Trần Minh Tường12/10/199514T2
28102150082Nguyễn Đức Vũ06/09/199715T1