Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150147Đoàn Long Ẩn26/06/199715T3
2102150159Nguyễn Văn Hà20/12/199615T3
3102150160Trần Văn Hiền30/04/199715T3
4102150098Võ Như Hoàn08/01/199715T2
5102150101Mai Thị Hương20/08/199715T2
6102150105Nguyễn Đình Khải02/01/199715T2
7102150106Ngô Ngọc Khánh21/02/199715T2
8102150110Trần Như Lập10/10/199615T2
9102150176Đậu Thị Lễ20/07/199715T3
10102150111Văn Thị Mỹ Linh10/12/199715T2
11102150112Huỳnh Phong Lưu09/01/199715T2
12102150114Lê Đức Minh24/02/199615T2
13102150115Nguyễn Hà Phương Nam18/02/199715T2
14102170315Quách Hùng Nam27/02/199317T_B2
15102150116Trần Phương Nam28/01/199715T2
16102160153Nguyễn Duy Nhân23/02/199816T3
17102150185Nguyễn Thị Nhi06/02/199715T3
18102150124Nguyễn Văn Phụng12/11/199715T2
19102150122Bùi Thị Ngọc Phúc25/10/199715T2
20102150126Nguyễn Nhật Quang03/02/199715T2
21102150125Lê Văn Hồng Quân01/10/199715T2
22102150127Trần Ngọc Quốc02/04/199715T2
23102150198Trần Nhật Thành29/09/199715T3
24102150206Đặng Văn Trí07/10/199715T3
25102150142Trần Hữu Trung14/08/199715T2
26102150209Hồ Anh Tuấn04/06/199715T3
27102150143Lê Công Tuấn14/05/199715T2
28102150144Lê Đình Tuyến10/01/199715T2
29102150145Từ Viết Văn09/08/199715T2