Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150083Trần Tân An21/12/199715T2
2102150022Phạm Minh Chương20/11/199715T1
3102150087Ngô Minh Cương27/11/199715T2
4102150027Hoàng Trọng Minh Đức16/01/199715T1
5102150092Tống Minh Đức30/06/199715T2
6102150030Dương Hồng Hà13/06/199715T1
7102150095Bùi Văn Hậu27/10/199715T2
8102150034Nguyễn Đình Hoan24/08/199715T1
9102150039Đặng Đôn Huy11/08/199715T1
10102150103Nguyễn Đức Quang Huy14/10/199715T2
11102150104Phạm Quốc Huy02/04/199715T2
12102150100Ngô Minh Hùng10/07/199715T2
13102150043Trần Đăng Khiêm26/07/199615T1
14102150045Bùi Đức Lâm04/08/199715T1
15102150047Trần Duy Linh27/01/199715T1
16102150118Phan Cảnh Nhất09/01/199715T2
17102150055Đỗ Minh Nhật23/11/199715T1
18102150120Lê Phước Ninh07/11/199715T2
19102150057Nguyễn Viết Phi19/07/199715T1
20102150121Ngô Đình Phong05/04/199615T2
21102150060Trần Hữu Phúc18/08/199715T1
22102150062Khamyotha Poupaseuth04/01/199615T1
23102150068Trần Hữu Thắng30/04/199715T1
24102150074Hồ Viết Phú Toàn14/12/199715T1
25102140101Trần Phúc Toàn25/11/199614T2
26102150075Nguyễn Đăng Toản10/08/199715T1
27102150080Nguyễn Đắc Tuệ10/06/199715T1
28102150081Nguyễn Đức Văn09/06/199715T1