Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150148Lê Thị Ngọc Ánh10/07/199715T3
2102160128Nguyễn Khắc Bảo02/03/199816T3
3102150149Trần Phước Bình24/02/199715T3
4102150155Hồ Văn Đức17/02/199715T3
5102150161Lê Ngọc Hiếu18/11/199615T3
6102150165Ngô Hải Huế02/09/199615T3
7102150167Chế Quang Huy09/10/199715T3
8102160098Phạm Gia Huy22/05/199816T2
9102150170Phạm Thị Huyền24/01/199715T3
10102160148Trần Trung Kiên15/12/199816T3
11102150187Nguyễn Văn Kỳ Phong08/03/199715T3
12102160155Trần Giang Phong22/02/199816T3
13102150190Huỳnh Hoài Phước03/03/199715T3
14102160108Nguyễn Công Phú10/02/199816T2
15102150188Dương Minh Phúc02/03/199715T3
16102160060Dương Quỳnh Quang16/02/199616T1
17102150128Hà Xuân Sáng28/07/199715T2
18102150129Trần Hoàng Sơn16/09/199715T2
19102150196Nguyễn Tấn Tài03/02/199715T3
20102150197Nguyễn Hoàng Thạch25/03/199715T3
21102150199Lê Thịnh01/01/199715T3
22102150200Trịnh Ngọc Thông10/09/199715T3
23102150202Nguyễn Văn Tiến14/08/199715T3
24102150136Thái Quang Tiến04/08/199715T2
25102150211Nguyễn Đăng Song Tuyển13/08/199715T3
26102150212Trần Minh Vương11/01/199615T3
27102160127Phan Ngô Nhật Vũ28/09/199816T2