Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150019Mai Văn Anh12/05/199715T1
2102150091Nguyễn Công Định28/01/199715T2
3102150031Nguyễn Hạnh12/04/199715T1
4102150033Nguyễn Văn Nhị Hiếu03/05/199715T1
5102150036Từ Anh Hồng12/12/199715T1
6102150099Nguyễn Minh Hoàng24/04/199715T2
7102150041Nguyễn Văn Quang Huy14/03/199715T1
8102150042Lê Văn Huỳnh01/06/199715T1
9102150108Thái Đông Khương14/10/199715T2
10102150046Nguyễn Hồng Lanh16/12/199415T1
11102150113Nguyễn Văn Mẫn21/07/199715T2
12102150051Nguyễn Công Minh17/01/199715T1
13102150052Nguyễn Văn Nam04/11/199715T1
14102150117Trần Lê Viên Ngọc11/05/199615T2
15102150054Trà Anh Nhân09/10/199715T1
16102150119Phan Quang Nhật30/04/199715T2
17102150064Tạ Nhật Quang29/11/199715T1
18102150065Trần Đình Quý10/02/199715T1
19102150066Nguyễn Hoàng Sơn23/02/199715T1
20102150067Trương Thế Quốc Sỹ10/06/199715T1
21102150130Lê Trọng Tài18/01/199715T2
22102150131Nguyễn Quốc Tấn12/01/199615T2
23102150132Nguyễn Văn Thành18/08/199715T2
24102150134Đoàn Minh Thuận27/04/199715T2
25102150138Huỳnh Thị Diệu Trâm30/10/199715T2
26102150077Võ Văn Trọng20/07/199715T1
27102150078Nguyễn Công Trung06/12/199715T1
28102150079Hoàng Công Tuấn11/11/199715T1